App dịch tên sang tiếng Hàn

Hãy cùng Luyenthingoaingu.com đi tìm hiểu về các App dịch tên sang tiếng Hàn trong bài viết sau đây:

Bạn đang đọc: App dịch tên sang tiếng Hàn

1. Web App dịch họ tên sang tiếng Hàn tự động

Rất nhiều bạn đã vào trang dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn của chúng tôi rồi inbox hỏi dịch tên của mình từ tiếng Việt sang tiếng Hàn. Lướt 1 vòng trên Google với các từ khoá như: dịch họ tên sang tiếng Hàn, phần mềm dịch tên sang tiếng Hàn, app dịch tên sang tiếng Hàn, tên tiếng Hàn của bạn là gì quiz, chúng tôi nhận thấy có một số trang web đã có thể giải đáp phần nào được câu hỏi của các bạn. Tuy nhiên các trang web trên thì bạn phải ngồi dò và chuyển đổi họ, tên đệm, tên từng thứ một trong một danh sách dài dằng dặc và mất rất nhiều thời gian. Nhiều bạn còn không biết phải làm thế nào để dịch được tên của mình sang tiếng Hàn. Do vậy để giúp bạn nhanh chóng dịch tên của mình sang tiếng Hàn chúng tôi đã tạo ra Web App dịch họ tên sang tiếng Hàn chỉ với #01 click như dưới đây.

Hướng dẫn:

  1. Nhập họ tên của bạn vào ô cần dịch
  2. Ấn nút Dịch

Thật đơn thuần phải không nào ? Vậy còn chờ gì nữa mà không thử ngay thôi !
Dịch

Nếu không tìm được tên, hãy thử những công cụ sau :

  • https://dichthuatphuongdong.com/tienich/dich-ten-sang-tieng-han.html
  • https://dichthuatphuongdong.com/tienich/ten-tieng-han.html
  • https://dichthuatphuongdong.com/tienich/ten-tieng-han-theo-ngay-sinh.html

Ví dụ một số tên dịch bằng app ở trên:

  1. Nguyễn Tuấn Hưng: Won Joon/ Jun Jong (원 준 종)
  2. Trần Ngọc Ánh: Jin Ok Yeong (진 억 영)
  3. Mai Phương Thuý: Mae Bang Seo (매 방 서)
  4. Nguyễn Đức Giang: Won Deok Kang (원 덕 강)

2. Tự dịch họ tên sang tiếng Hàn theo cách thủ công

Ngoài ra, để dự phòng chúng tôi cũng list luôn danh sách các họ tên tiếng Việt được dịch sang tiếng Hàn dưới đây để bạn có thể tự dò tìm tên của mình khi App trên vì lý do nào đó không dịch được tên của bạn.

Tên tiếng ViệtPhiên âm Tiếng HànTên tiếng ViệtPhiên âmTiếng HànÁiAe애MĩMi미ÁiAe애MiễnMyun면AnAhn안MinhMyung명AnhYoung영Mỹ/ MyMi미ÁnhYeong영NaNa나BáchBak (Park)박NamNam남BạchBaek박NgaAh아BânBin빈NgaAh아BàngBang방NgânEun은BảoBo보NghệYe예BíchByeok평NghiêmYeom염BìnhPyeong평NgộOh오BùiBae배NgọcOk억CamKaem갬NgọcOk옥CẩmGeum (Keum)금Nguyên, NguyễnWon원CănGeun근NguyệtWol월CaoKo (Go)고NhânIn인ChaXa차Nhất/ NhậtIl일ChâuJoo주NhiYi니ChíJi지NhiếpSub섶ChuJoo주NhưEu으ChungJong종NiNi니KỳKi기NinhNyeong녕KỷKi기NữNyeo녀CơKi기OanhAeng앵CùKu (Goo)구PhácPark박CungGung (Kung)궁PhạmBeom범Cường/ CươngKang강PhanBan반CửuKoo (Goo)구PhátPal팔ĐắcDeuk득PhiBi비ĐạiDae대PhíBi비ĐàmDam담PhongPung/Poong풍Đăng / ĐặngDeung등Phúc/ PhướcPook푹ĐinhJeong정PhùngBong봉ĐạoDo도PhươngBang방ĐạtDal달QuáchKwak곽DiênYeon연QuânGoon/ Kyoon균DiệpYeop옆QuangGwang광ĐiệpDeop덮QuốcGook귝ĐàoDo도QuyênKyeon견ĐỗDo도QuyềnKwon권DoãnYoon윤QuyềnKwon권ĐoànDan단SắcSe새ĐôngDong동SơnSan산ĐổngDong동TạSa사ĐứcDeok덕TạiJae재DũngYong용Tài/ Tại/ TrãiJae재DươngYang양Tâm/ ThẩmSim심DuyDoo두Tân, BânBin빈GiaGa가Tấn/ TânSin신GiaiGa가Tần/ThânShin신GiangKang강ThạchTaek땍KhánhKang강TháiChae채KhangKang강TháiTae대KhươngKang강ThẩmShim심GiaoYo요ThangSang상HàHa하Thăng/ ThắngSeung승HàHa하ThànhSung성HáchHyuk혁Thành/ ThịnhSeong성HảiHae해Thanh/ Trinh/ Trịnh/ Chính/ Đình/ ChinhJeong정HàmHam함ThảoCho초HânHeun흔ThấtChil칠Hàn/HánHa하ThếSe새HạnhHaeng행ThịYi이HảoHo호Thích/ TíchSeok석Hạo/ Hồ/ HàoHo후ThiênCheon천Hi/ HỷHee히ThiệnSun선HiếnHeon헌ThiềuSeo (Sơ đừng đọc là Seo)서HiềnHyun현ThôiChoi최HiểnHun헌ThờiSi시Hiền/ Huyềnhyeon현Thông/ ThốngJong종HiếuHyo효ThuSu서HinhHyeong형ThưSeo서HồHo후ThừaSeung승HoaHwa화ThuậnSoon숭HoàiHoe회ThụcSook실HoanHoon훈ThụcSil실Hoàng/ HuỳnhHwang황ThụcSil실HồngHong홍ThươngShang상HứaHeo허ThủySi시HúcWook욱Thùy/ Thúy/ ThụySeo서HuếHye혜ThySi시HuệHye혜TiếnSyeon션Hưng/ HằngHeung흥Tiên/ ThiệnSeon선Hươnghyang향TiếpSeob섭HườngHyeong형TiếtSeol설HựuYoo유Tín, ThânShin신HữuYoo유TôSo소HuyHwi회TốSol술HoànHwan환Tô/TiêuSo소Hỷ, HyHee히ToànCheon천KhắcKeuk극Tôn, KhôngSon손Khải/ KhởiKae (Gae)개TốngSong숭KhánhKyung경TràJa자KhoaGwa과TrácTak닥KhổngGong (Kong)공Trần/ Trân/ TrấnJin진KhuêKyu규Trang/ TrườngJang장KhươngKang강TríJi지KiênGun건TriếtChul철KiệnGeon건TriệuCho처KiệtKyeol결TrịnhJung정KiềuKyo귀Trinh, TrầnJin진KimKim김ĐinhJeong정Kính/ KinhKyeong경TrởYang양LaNa나Trọng/ TrungJung/Jun준Lã/LữYeo여TrúcJuk | cây trúc즉LạiRae래TrươngJang장LamRam람TúSoo수LâmRim림TừSuk석LanRan란TuấnJoon준LạpRa라Tuấn/ XuânJun/Joon준LêRyeo려TươngSang상LệRyeo려TuyênSyeon션LiênRyeon련TuyếtSeol셜LiễuRyu려TuyếtSyeol윤LỗNo노VânWoon문LợiRi리VănMoon문LongYong용VănMun/Moon문LụcRyuk/Yuk육VănMoon문LươngRyang량ViWi위LưuRyoo류ViêmYeom염Lý, LyLee이ViệtMeol멀MãMa마VõMoo무MaiMae매VuMoo무MẫnMin민VũWoo우MẫnMin민VươngWang왕MạnhMaeng맹VyWi위MaoMo모XaJa자MậuMoo무XươngChang창YếnYeon연

Tên tiếng ViệtPhiên âm Tiếng HànÁiAe애MĩMi미ÁiAe애MiễnMyun면AnAhn안MinhMyung명AnhYoung영Mỹ / MyMi미ÁnhYeong영NaNa나BáchBak ( Park ) 박NamNam남BạchBaek박NgaAh아BânBin빈NgaAh아BàngBang방NgânEun은BảoBo보NghệYe예BíchByeok평NghiêmYeom염BìnhPyeong평NgộOh오BùiBae배NgọcOk억CamKaem갬NgọcOk옥CẩmGeum ( Keum ) 금Nguyên, NguyễnWon원CănGeun근NguyệtWol월CaoKo ( Go ) 고NhânIn인ChaXa차Nhất / NhậtIl일ChâuJoo주NhiYi니ChíJi지NhiếpSub섶ChuJoo주NhưEu으ChungJong종NiNi니KỳKi기NinhNyeong녕KỷKi기NữNyeo녀CơKi기OanhAeng앵CùKu ( Goo ) 구PhácPark박CungGung ( Kung ) 궁PhạmBeom범Cường / CươngKang강PhanBan반CửuKoo ( Goo ) 구PhátPal팔ĐắcDeuk득PhiBi비ĐạiDae대PhíBi비ĐàmDam담PhongPung / Poong풍Đăng / ĐặngDeung등Phúc / PhướcPook푹ĐinhJeong정PhùngBong봉ĐạoDo도PhươngBang방ĐạtDal달QuáchKwak곽DiênYeon연QuânGoon / Kyoon균DiệpYeop옆QuangGwang광ĐiệpDeop덮QuốcGook귝ĐàoDo도QuyênKyeon견ĐỗDo도QuyềnKwon권DoãnYoon윤QuyềnKwon권ĐoànDan단SắcSe새ĐôngDong동SơnSan산ĐổngDong동TạSa사ĐứcDeok덕TạiJae재DũngYong용Tài / Tại / TrãiJae재DươngYang양Tâm / ThẩmSim심DuyDoo두Tân, BânBin빈GiaGa가Tấn / TânSin신GiaiGa가Tần / ThânShin신GiangKang강ThạchTaek땍KhánhKang강TháiChae채KhangKang강TháiTae대KhươngKang강ThẩmShim심GiaoYo요ThangSang상HàHa하Thăng / ThắngSeung승HàHa하ThànhSung성HáchHyuk혁Thành / ThịnhSeong성HảiHae해Thanh / Trinh / Trịnh / Chính / Đình / ChinhJeong정HàmHam함ThảoCho초HânHeun흔ThấtChil칠Hàn / HánHa하ThếSe새HạnhHaeng행ThịYi이HảoHo호Thích / TíchSeok석Hạo / Hồ / HàoHo후ThiênCheon천Hi / HỷHee히ThiệnSun선HiếnHeon헌ThiềuSeo ( Sơ đừng đọc là Seo ) 서HiềnHyun현ThôiChoi최HiểnHun헌ThờiSi시Hiền / Huyềnhyeon현Thông / ThốngJong종HiếuHyo효ThuSu서HinhHyeong형ThưSeo서HồHo후ThừaSeung승HoaHwa화ThuậnSoon숭HoàiHoe회ThụcSook실HoanHoon훈ThụcSil실Hoàng / HuỳnhHwang황ThụcSil실HồngHong홍ThươngShang상HứaHeo허ThủySi시HúcWook욱Thùy / Thúy / ThụySeo서HuếHye혜ThySi시HuệHye혜TiếnSyeon션Hưng / HằngHeung흥Tiên / ThiệnSeon선Hươnghyang향TiếpSeob섭HườngHyeong형TiếtSeol설HựuYoo유Tín, ThânShin신HữuYoo유TôSo소HuyHwi회TốSol술HoànHwan환Tô / TiêuSo소Hỷ, HyHee히ToànCheon천KhắcKeuk극Tôn, KhôngSon손Khải / KhởiKae ( Gae ) 개TốngSong숭KhánhKyung경TràJa자KhoaGwa과TrácTak닥KhổngGong ( Kong ) 공Trần / Trân / TrấnJin진KhuêKyu규Trang / TrườngJang장KhươngKang강TríJi지KiênGun건TriếtChul철KiệnGeon건TriệuCho처KiệtKyeol결TrịnhJung정KiềuKyo귀Trinh, TrầnJin진KimKim김ĐinhJeong정Kính / KinhKyeong경TrởYang양LaNa나Trọng / TrungJung / Jun준Lã / LữYeo여TrúcJuk | cây trúc즉LạiRae래TrươngJang장LamRam람TúSoo수LâmRim림TừSuk석LanRan란TuấnJoon준LạpRa라Tuấn / XuânJun / Joon준LêRyeo려TươngSang상LệRyeo려TuyênSyeon션LiênRyeon련TuyếtSeol셜LiễuRyu려TuyếtSyeol윤LỗNo노VânWoon문LợiRi리VănMoon문LongYong용VănMun / Moon문LụcRyuk / Yuk육VănMoon문LươngRyang량ViWi위LưuRyoo류ViêmYeom염Lý, LyLee이ViệtMeol멀MãMa마VõMoo무MaiMae매VuMoo무MẫnMin민VũWoo우MẫnMin민VươngWang왕MạnhMaeng맹VyWi위MaoMo모XaJa자MậuMoo무XươngChang창YếnYeon연

Lưu ý:

App và cả list họ tên ở trên hoàn toàn có thể chưa không thiếu hết những họ tên ở Nước Ta. Vậy nên nếu bạn không dịch đc họ tên của mình. Hãy gửi phản hồi ở phía dưới để chúng tôi update thêm vào App nhé !

Chúc các bạn học tập thật tốt.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.