356+ Từ vựng IELTS chủ đề Animals

Chủ đề về động vật vô cùng rộng lớn, do đó bài viết này của luyenthingoaingu.com sẽ mang đến cho bạn nhiều từ vựng IELTS chủ đề Animals hay và thú vị. Tham khảo ngay nhé!

 Từ vựng IELTS chủ đề Animals

1. Từ vựng IELTS chủ đề Animals

  • Hummingbird /ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/: Chim ruồi
  • Butterfly /ˈbʌt.ə.flaɪ/: Bươm bướm
  • Porcupine /ˈpɔːrkjupaɪn/: Nhím
  • Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɑːtəməs/: Hà mã
  • Cobra /ˈkoʊbrə/: Rắn hổ mang
  • Superior To: Hơn Hẳn
  • Crab /kræb/: Cua
  • Centipede /ˈsen.tɪ.piːd/: Con rết
  • Animals Like Cows And Buffaloes: Nhiều Con Vật Như Bò Và Trâu
  • Eagle /ˈiː.ɡəl/: Chim đại bàng
  • Have No Moral Right: Không Có Quyền
  • Hawk /hɔːk/: Diều hâu
  • Bear /beər/: Gấu
  • Goat /ɡəʊt/: Con dê
  • Wildlife Conservation: Bảo Tồn Đời Sống Hoang Dã
  • Chameleon /kəˈmiː.li.ən/: Tắc kè hoa
  • Study Animals: Nghiên Cứu Động Vật
  • Wolf /wʊlf/: Chó sói
  • Starfish /ˈstɑːrfɪʃ/: Sao biển
  • Jaguar /ˈdʒæɡjuər/: Báo đốm
  • Do Medical Tests On: Làm Xét Nghiệm Y Tế Về
  • Walrus /ˈwɔːlrəs/: Hải mã
  • Lion /ˈlaɪən/: Sư tử
  • Carp /kɑːp/: Cá chép
  • Turtle /ˈtɜːtl/: Rùa
  • Koala /koʊˈɑːlə/: Gấu túi Koala
  • Beetle /ˈbiː.təl/: Bọ cánh cứng
  • Extinction: Sự Tuyệt Chủng
  • Firefly /ˈfaɪə.flaɪ/: Đom đóm
  • Fawn /fɔːn/: Hươu/nai con
  • Deer /dɪər/: Hươu
  • Profit: Thu Lợi
  • Zebra /ˈzebrə/: Ngựa vằn
  • Bat /bæt/: Dơi
  • Natural Habitats: Môi Trường Sống Tự Nhiên.
  • Cicada /sɪˈkɑː.də/: Ve sầu
  • Play An Important Role: Đóng Vai Trò Quan Trọng
  • Camel /ˈkæməl/: Lạc đà
  • Gerbil /ˈdʒɜː.bəl/: Chuột nhảy
  • Duck /dʌk/: Con vịt
  • Entertainment :Giải Trí
  • Gibbon /ˈɡɪb.ən/: Vượn
  • Exhibit: Trưng Bày
  • Remove Our Stress: Rũ Bỏ Những Căng Thẳng.
  • Raccoon /rækˈuːn/: Gấu mèo
  • Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Sứa
  • Friendly And Emotional: Thân Thiện Và Tình Cảm.
  • Dragonfly /ˈdræɡ.ən.flaɪ/: Con chuồn chuồn
  • Llama /ˈlɑːmə/: Lạc đà không bướu
  • Platypus /ˈplætɪpəs/: Thú mỏ vịt
  • Octopus /ˈɑːktəpəs/: Bạch tuộc
  • Frog /frɒɡ/: Con ếch
  • Stingray /ˈstɪŋreɪ/: Cá đuối
  • Cute And Adorable: Tinh Khôn Và Đáng Yêu
  • Animal Testing: Thử Nghiệm Trên Động Vật
  • Domestic Animal (N): Thú Nuôi Trong Nhà
  • Crane /kreɪn/: Con hạc
  • Be Banned: Bị Cấm
  • Behavior: Hành Vi
  • Squirrel /ˈskwɜːrəl/: Sóc
  • Shark /ʃɑːk/: Cá mập
  • Experimentation On Animals: Thử Nghiệm Trên Động Vật
  • Gannet / ˈꞬæn.ɪt /: Chim ó biển
  • Baboon /bəˈbuːn/: Khỉ đầu chó
  • Falcon /ˈfɒl.kən/: Chim ưng
  • Giraffe /dʒɪˈrɑːf/: Hươu cao cổ
  • Heron /ˈher.ən/: Con diệc
  • Canary / kəˈneə.ri /: Chim hoàng yến
  • Penguin /ˈpeŋɡwɪn/: Chim cánh cụt
  • Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: Cá kiếm
  • The Food Chain: Chuỗi Thức Ăn
  • Guarding The House : Giữ Nhà
  • Pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: Chim bồ câu (chim)
  • Medical Breakthrough (Noun Phrase) Bước Đột Phá Về Y Học
  • Pufferfish /ˈpʌfərfɪʃ/: Cá nóc
  • Greyhound /ˈɡreɪ.haʊnd/: Chó sắn thỏ
  • Bee /biː/: Con ong
  • Donkey /ˈdɔːŋki/: Con lừa
  • Go Around My Feet, Lick My Face, And Wag Their Tails: Chạy Quanh Chân Tôi, Liếm Vào Má Tôi Và Vẫy Đuôi.
  • Loyal: Trung Thành
  • New Drugs: Các Loại Thuốc Mới
  • Scientists: Các Nhà Khoa Học
  • Caterpillar /ˈkæt.ə.pɪl.ər/: Sâu bướm
  • Flying squirrel /ˌflaɪ.ɪŋ ˈskwɪr.əl/: Sóc bay
  • Antelope /ˈæn.tɪ.ləʊp/: Linh dương
  • Foal /fəʊl/: Ngựa con
  • Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: Tê giác
  • Grasshopper /ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/: Châu chấu
  • Scorpion /ˈskɔːrpiən/: Bọ cạp
  • Chimpanzee /tʃɪmpənˈzi/: Hắc tinh tinh
  • Cricket /ˈkrɪk.ɪt/: Con dế
  • Squid /skwɪd/: Mực ống
  • Panda /ˈpændə/: Gấu trúc
  • Boar /bɔːr/: Lợn rừng
  • Give Me The Feeling Of A Family: Đem Lại Cho Tôi Một Tình Cảm Gia Đình
  • Flea /fliː/: Bọ chét
  • Beaver /ˈbiːvər/: Hải ly
  • Dalmatian /dælˈmeɪ.ʃən/: Chó đốm (chó Dalmatian)
  • Artificial Environments : Trong Môi Trường Nhân Tạo.
  • Play An Important Role: Đóng Vai Trò Quan Trọng
  • Alligator /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tər/: Cá sấu (Mỹ)
  • Anteater /ˈæntˌiː.tər/: Thú ăn kiến
  • Whale /weɪl/: Cá voi
  • Important Scientific Research: Nghiên Cứu Khoa Học Quan Trọng
  • Hedgehog /ˈhedʒ.hɒɡ/: Nhím (kiểng)
  • Hound /haʊnd/: Chó săn
  • Blackbird /ˈblæk.bɜːd/: Con sáo
  • Kangaroo /ˌkæŋɡərˈuː/: Con chuột túi
  • Natural Habitat (Noun Phrase) Môi Trường Sống Tự Nhiên
  • Elephant /ˈelɪfənt/: Voi
  • Gopher /ˈɡəʊ.fər/: Chuột túi má/chuột nang
  • Crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/: Cá sấu
  • Abalone /æb.əˈləʊ.ni/: Bào ngư
  • Moose /muːs/: Nai sừng tấm
  • Fox /fɑːks/: Cáo
  • Bison /ˈbaɪsn/: Bò rừng
  • Dolphin /ˈdɒlfɪn/: Cá heo
  • Eel /iːl/: Con lươn
  • Dachshund / ˈDæk.s ə nd /: Chó Dashshund (chó xúc xích/chó lạp xưởng)
  • Dromedary / ˈDrɒm.ə.d ə r.i /: Lạc đà một bướu
  • Chipmunk /ˈtʃɪpmʌŋk/: Sóc chuột
  • Dove /dʌv/: Chim bồ câu (họ bồ câu)
  • Endangered Animals: Động Vật Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng
  • Fly / flaɪ /: Con ruồi
  • Guarding The House : Giữ Nhà
  • Help Us To Work In The Farm: Giúp Cấy Cày
  • Cockroach /ˈkɒk.rəʊtʃ/: Con gián
  • Chamois /ˈʃæm.wɑː/: Sơn dương
  • Gecko /ˈɡek.əʊ/: Tắc kè
  • For Any Monetary Reasons: Không Phải Vì Lý Do Tiền Bạc Vật Chất
  • Chihuahua /tʃɪˈwɑː.wə/: Chó chihuahua
  • Hare /heər/: Thỏ rừng
  • Sustained Conservation Efforts: Những Nỗ Lực Bảo Tồn Bền Vững
  • The Mistreatment Of Animals: Sự Đối Xử Bất Công Với Động Vật
  • Green Credentials (N): Uy Tín Về Mặt Môi Trường (Của Các Công Ty)
  • Vivisection (N): Hoạt Động Thí Nghiệm Trên Động Vật
  • Endangered Species (N): Động Vật Bị Đe Dọa Tuyệt Chủng
  • Promote Animal Rights: Bảo Vệ Quyền Động Vật
  • Mitigate (V): Làm Xoa Dịu, Làm Giảm Nhẹ
  • To Test The Safety Of New Drugs: Để Kiểm Tra Sự An Toàn Của Các Loại Thuốc Mới
  • Zoos Or Wildlife Parks: Sở Thú Hay Công Viên Động Vật Hoang Dã
  • To Be In Danger Of Extinction: Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng
  • Poach (V): Săn Bắn Trái Phép
  • Medical Breakthroughs Using Animal Testing: Các Đột Phá Y Học Sử Dụng Thử Nghiệm Động Vật
  • Biodiversity (N): Sự Đa Dạng Sinh Học
  • Instrumental In (Adj): Thiết Yếu
  • The Endangered Species List: Danh Sách Các Loài Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng
  • Endangered Animals: Động Vật Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng
  • A Stable Ecological Balance: 1 Sự Cân Bằng Sinh Thái Ổn Định
  • Natural Habitats: Môi Trường Sống Tự Nhiên
  • To Be Kept In Zoos: Bị Nhốt Trong Sở Thú
  • To Be Treated With Respect: Được Đối Xử Với Sự Tôn Trọng
  • Encroach On (V): Lấn Chiếm
  • Cause Great Damage To …: Gây Ra Sự Hủy Hoại Lớn Đối Với…
  • Play An Essential Role In…: Đóng 1 Vai Trò Thiết Yếu Trong…
  • Blood Sports (N): Các Môn Thể Thao Gây Hại Đến Động Vật
  • Suffer From Stress, Pain Or Even Death: Chịu Đựng Sự Căng Thẳng, Đau Đớn Hay Thậm Chí Là Cái Chết
  • Sustainable (Adj): Bền Vững
  • Abolish (V): Loại Bỏ, Xóa Bỏ
  • Save Endangered Species: Bảo Vệ Động Vật Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng
  • Illegal Hunting, Overfishing: Săn Bắt Bất Hợp Pháp, Đánh Bắt Cá Quá Mức
  • The Destruction Of Forest Habitats: Sự Hủy Hoại Môi Trường Rừng
  • Raise More Money For Conservation: Quyên Góp Tiền Cho Sự Bảo Tồn (Động Vật)
  • Support Breeding Programmes: Ủng Hộ Các Chương Trình Nhân Giống
  • Animal Testing: Thử Nghiệm Trên Động Vật
  • Barbaric (Adj): Man Rợ
  • Illegal Poaching And Trade: Săn Bắn Và Mua Bán Động Vật Bất Hợp Pháp
  • A Complete Ban On…: Một Lệnh Cấm Toàn Diện Lên…
  • Teetering On The Brink Of (Phrase): Mấp Mé Bên Bờ Vực
  • The Food Chain: Chuỗi Thức Ăn
  • Shrinking (Adj): Nhỏ Dần, Thu Hẹp Dần
  • Pose A Threat To (V): Là Mối Đe Dọa
  • In Captivity (Prep. Phrase): Trong Giam Cầm

2. Bài tập chủ đề Animals

 Từ vựng IELTS chủ đề Animals

2.1. Bài tập 1

  1. My firm conviction is that vivisection must be _________ at all cost.
  2. Sundance is emphasizing its green _________ more than ever this year.
  3. To do so you would have to keep careful pedigree records of caddises bred in _________, and breeding them is difficult.
  4. New houses were built, _________ on the land where there once was a lot of trees.
  5. The natural habitats have been _________ on an unprecedented scale.
  • Captivity
  • Abolish
  • Encroach
  • Credentials
  • Shrink

2.2. Bài tập 2

  1. Instrumental/Sustainable tourism is the concept of visiting somewhere as a tourist and trying to make a positive impact on the environment, society, and economy.c
  2. Vivisection/Poaching is an act of carrying out experiments on animals.
  3. It is unclear how to mitigate/poach the effects of tourism on the island.
  4. They are cutting down on air travel in an effort to improve their green biodiversity/credentials.
  5. Some people believe that killing animals for sport is barbaric/sustainable and brutal.

2.3. Bài tập 3

  1. Poaching has posed a serious threat ________ antlers in this area.
  2. There are 13 species in this area that are teetering ________ the brink of extinction.
  3. Farmers encroach ________ forest land to grow crops.
  4. Wild animals living________ captivity are reported to be weakened.
  5. Experiments on cows were ________ in developing the vaccine that eliminated smallpox worldwide

2.4. Đáp án

Bài tập 1

  1. abolished
  2. credentials
  3. captivity
  4. encroaching
  5. shrinking

Bài tập 2

  1. Sustainable
  2. Vivisection
  3. mitigate
  4. credentials
  5. instrumental
  6. barbaric

Bài tập 3

  1. abolished
  2. credentials
  3. captivity
  4. encroaching
  5. shrinking

3. Một số câu hỏi thường gặp về chủ đề Animals

Một số câu hỏi thường gặp về chủ đề Animals

  1. Some people feel that it is always wrong to keep animals in captivity, for instance in zoos. Other people say that there are benefits for animals and for humans. Discuss both views and give your own opinion.
  2. Wild animals have no place in the 21st century, and the protection is a waste of resources. To what extent do you agree or disagree?
  3. Far too little has been done to prevent animals and plants from dying out, although people have been aware of this problem for a long time. Why do people do so little about it? Give your suggestions on how to solve this problem.
  4. Nowadays animal experiments are widely used to develop new medicines and to test the safety of other products. Some people argue that these experiments should be banned because it is morally wrong to cause animals to suffer, while others are in favor of them because of their benefits to humanity. Discuss both views and give your own opinion.
  5. The movement of people from agricultural areas to cities to work can cause serious problems in both places. What are the serious problems and what measures can be taken to solve this problem?

Trên đây là từ vựng IELTS chủ đề animals được luyenthingoaingu.com  tổng hợp hy vọng sẽ giúp bạn có thêm được nhiều kiến thức hay và bổ ích

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.