195+ Từ vựng IELTS chủ đề Education

Trong các kỳ thi IELTS, từ vựng về chủ đề giáo dục có tần suất xuất hiện khá nhiều. Vậy hãy cùng  luyenthingoaingu.com học ngay 195+ Từ vựng IELTS chủ đề Education vô cùng quan trọng ngay sau đây nhé!

Từ vựng IELTS chủ đề Education

1. Từ vựng IELTS chủ đề Education

  • Education: Giáo dục
  • Civil education: Giáo dục công dân
  • Service education: Tại chức
  • Continuing education: Giáo dục thường xuyên
  • Ministry of education: Bộ giáo dục
  • Distance education: Đào tạo từ xa
  • Homework=Home assignment: Bài tập về nhà
  • Teacher training: Đào tạo giáo viên
  • Music: Âm nhạc
  • Lesson: Bài học
  • Exercise bài tập
  • Research report: Báo cáo khoa học
  • centered
  • Academic transcript= Grading schedule= Results certificate: Bảng điểm
  • Certificate= Completion certificate= Graduation certificate: Bằng, chứng chỉ
  • Credit mania: Bệnh thành tích
  • Write: Biên soạn
  • Drop out: Học sinh bỏ học
  • Subject group: Bộ môn
  • College: Cao đẳng
  • Mark: Chấm bài, chấm thi
  • Qualification: Bằng cấp
  • Syllabus: Chương trình (chi tiết)
  • Curriculum: Chương trình (khung)
  • Drop-outs: Bỏ học
  • Subject head: Chủ nhiệm bộ môn (trưởng bộ môn)
  • Theme: Chủ điểm
  • Technology: Công nghệ
  • Tutorial: Dạy thêm, học thêm
  • Train: Đào tạo
  • Vocational training: Đào tạo nghề
  • Evaluation: Đánh giá
  • Class management: Điều hành lớp học
  • Pass: Điểm trung bình
  • Credit: Điểm khá
  • Distinction: Điểm giỏi
  • Digh distinction: Điểm xuất sắc
  • Post graduate: Sau đại học
  • Prepare for a class: Soạn bài
  • Request for leave: Đơn xin nghỉ
  • University: Đại học
  • Plagiarize: Đạo văn
  • Pass: Đỗ
  • Topic: Chủ đề
  • Class observation: Dự giờ
  • Take an exam: Dự thi
  • Course ware: Giáo trình điện tử
  • Course book: Giáo trình
  • A gap year: Chỉ một năm nghỉ khi chuyển tiếp giữa cấp 3 và đại học
  • Self-reliance: Tự thân vận động, tự dựa vào sức lực của mình
  • Class head teacher: Giáo viên chủ nhiệm
  • Tutor: Giáo viên dạy thêm
  • Visiting lecturer: Giáo viên thỉnh giảng
  • Birth certificate: Giấy khai sinh
  • Study abroad = Study in a different country: Du học
  • Drop out of school: Bỏ học
  • Conduct: Hạnh kiểm
  • President: Hiệu trưởng
  • School records: Học bạ
  • Materials: Tài liệu
  • Performance: Học lực
  • Science: Môn khoa học tự nhiên
  • Campus: Khuôn viên trường
  • Test: Kiểm tra
  • Accredit: Kiểm định chất lượng
  • Poor performance: Kém (xếp loại học sinh)
  • Skill: Kỹ năng
  • Realia: Giáo cụ trực quan
  • Graduation ceremony: Lễ tốt nghiệp
  • Certificate presentation: Lễ phát bằng
  • Nursery school: Mầm non
  • Research: Nghiên cứu khoa học
  • Classroom teacher: Giáo viên đứng lớp
  • Lesson plan: Giáo án
  • Break: Nghỉ giải lao
  • Summer vacation: Nghỉ hè
  • Hall of residence: Ký túc xá
  • Enrollment: Nhập học
  • Professional development: Phát triển chuyên môn
  • District department of education: Phòng giáo dục
  • Teaching room: Phòng nghỉ giáo viên
  • Department of studies: Phòng đào tạo
  • Graduation ceremony: Lễ tốt nghiệp
  • Certificate presentation: Lễ phát bằng
  • Hall of fame: Phòng truyền thống
  • Learner–centered: Phương pháp lấy người học làm trung tâm
  • Student management: Quản lý học sinh
  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Extra curriculum: Ngoại khóa
  • Enroll: Số lượng học sinh nhập học
  • School-yard: Sân trường
  • Provincial department of education: Sở giáo dục
  • High school graduation exam: Thi tốt nghiệp THPT
  • Drop out: Học sinh bỏ học
  • Ministry of education: Bộ giáo dục
  • Practice: Thực hành
  • Practicum: Thực tập (của giáo viên)
  • Integrated: Tích hợp
  • Class hour: Tiết học
  • Primary: Tiểu học
  • Day school: Trường bán trú
  • State school: Trường công lập
  • Boarding school: Trường nội trú
  • Interact and take part in group work activities: Tương tác và tham gia vào các hoạt động nhóm
  • Opposite-sex classmates: Bạn khác giới
  • Learn a wide range of skills: Học được các kỹ năng khác nhau
  • Private school: Trường tư thục
  • Director of studies: Trưởng phòng đào tạo
  • Optional: Tự chọn
  • Final exam: Thi tốt nghiệp
  • Objective test: Thí sinh
  • Research report: Báo cáo khoa học
  • Complementary education: Bổ túc văn hóa
  • Junior colleges: Trường cao đẳng
  • Candidate–doctor of science: Phó Tiến sĩ
  • Study at ….school = E..school = Enter…Education =Choose…school: Học tại đâu
  • There is little chance for: Hầu như không có cơ hội cho…
  • Early relationships: Việc nảy sinh tình cảm sớm
  • Hall of famephòng: Truyền thống
  • Learner-centered: Phương pháp lấy người học làm trung tâm
  • Concentrate on = Focus on: Tập trung vào…
  • Get higher academic results: Đạt được kết quả học tập cao
  • Have the opportunity to: Có cơ hội làm gì
  • Communication or teamwork skils: Kỹ năng giao tiếp hay làm việc nhóm
  • Co-existence and gender equality: Sự cùng tồn tại và sự bình đẳng giới
  • Post graduate: Sau đại học
  • Explore each other’s perspectives, their similarities and differences: Khám phá sự khác nhau/giống nhau và quan điểm của người khác brings more benefits for: Mang lại nhiều lợi ích hơn cho…
  • Pass/fail the exam: Đậu/ rớt kỳ thi
  • Gain in-depth knowledge: Có được kiến thức sâu sắc
  • Core subjects such as science, English and maths: Những môn học nòng cốt như khoa học, tiếng Anh và toán
  • Gain international qualifications: Có được bằng cấp quốc tế
  • Improve educational outcomes: Nâng cao đầu ra của giáo dục
  • Top international educational league tables: Xếp đầu bảng giáo dục quốc tế
  • Encourage independent learning: Thúc đẩy việc tự học
  • Interactive learning: Hình thức học tương tác thực tế
  • Learning environment: Môi trường học tập
  • Teaching styles: Phong cách giảng dạy
  • Elective: Tự chọn bắt buộc
  • Socialization of education: Xã hội hóa giáo dục
  • Cut class: Trốn học
  • Learning material: Tài liệu học tập
  • Career prospects: Tương lai sự nghiệp/ cơ hội nghề nghiệp
  • Extracurricular activities: Hoạt động ngoại khóa
  • Soft/practical skills: Kỹ năng mềm, kỹ năng thực tế
  • Autonomous learner: Người tự học
  • Independent learning: Tự học
  • Post-graduate courses: Nghiên cứu sinh
  • Separate schools = Single-sex schools/education = Single-gender schools/education: Trường 1 giới
  • Mixed schools = Mixed-sex schools/education = Mixed-gender schools/education = Integrated schools/education = Co-ed schools/education: Trường 2 giới
  • Send sb to….: Đưa ai đó tới đâu
  • Comprehensive education: Giáo dục toàn diện
  • Formal qualifications: Bằng cấp đại học
  • Knowledge-based: Dựa trên kiến thức
  • Integrate technology into classroom learning: Ứng dụng công nghệ vào lớp học
  • Excel at: xuất sắc về…
  • Equality of opportunities: Bình đẳng nhau về cơ hội
  • Resit an exam: Thi lại
  • Discipline: Kỷ luật
  • Enroll on/in a degree course: Đăng ký một khóa học
  • Lower secondary school: Trung học cơ sở
  • Upper-secondary school: Trung học phổ thông
  • Vocational course: Khóa học dạy về kỹ năng cho một nghề nghiệp cụ thể (khóa học hướng nghiệp)
  • The literacy rate: Tỉ lệ biết chữ
  • Illiterate: Mù chữ
  • The literacy rate: Tỉ lệ biết chữ
  • Term: Học kỳ
  • Teacher training workshop: Hội thảo giáo viên
  • Burn the midnight oil = Work very late into the night: Cày
  • Keeping up with the work load: Theo kịp với khối lượng công việc hoặc khối lượng học được yêu cầu
  • Exercise/task/activity: Bài tập
  • Homework/home assignment: Bài tập về nhà
  • Subject group: Bộ môn
  • Hall of residence: Ký túc xá
  • Skill: Kỹ năng
  • Nursery school: Mầm non
  • Kindergarten: Mẫu giáo
  • Break: Nghỉ giải lao
  • Enrollment: Số lượng học sinh nhập học
  • Enroll: Nhập học
  • Geography: Địa lý
  • Teaching aids: Đồ dùng dạy học
  • Professional development: Phát triển chuyên môn
  • District department of education: Phòng giáo dục
  • Teaching room:Phòng nghỉ giáo viên
  • Department of studies: Phòng đào tạo
  • Theoretical knowledge: Kiến thức lý thuyết
  • Distance learning=Online learning: Học online
  • Cheating: Quay cóp
  • Student management: Quản lý học sinh
  • Summer vacation: Nghỉ hè
  • Extra curriculum: Ngoại khóa

2. Những câu hỏi thường gặp trong chủ đề Education

  • Compare the differences between education in the past and today?
  • Compare the differences between university and high school.
  • What’s most important skill nowadays?
  • Do school teach non-academic courses?
  • Should school be responsible for teaching non-academic course?
  • Do you think it is necessary to learn these skills?

Những câu hỏi thường gặp trong chủ đề Education

Trên đây là tất cả 195+ Từ vựng IELTS chủ đề Educationluyenthingoaingu.com muốn chia sẻ với các bạn. Và xin chúc tất cả các bạn có một quá trình ôn thi thật hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới nhé!

[Total: 31 Average: 4.8]Source: https://luyenthingoaingu.com
Category: Từ vựng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.