Tổng hợp từ vựng trong IELTS Speaking Part 1 hay nhất

Trong suốt quy trình học và luyện thi IELTS, Từ vựng được xem như chất kết dính giúp link và tăng trưởng đồng nhất những kiến thức và kỹ năng trong bài thi IELTS. Đặc biệt là với phần IELTS Speaking Part 1, tuy là một phần khá dễ nhưng nếu bạn không nắm được những từ vựng thiết yếu, ban sẽ không hề ẵm trọn số điểm của phần này .Chính vì nguyên do ấy, luyenthingoaingu.com đã điều tra và nghiên cứu, chắt lọc và biên soạn những từ vựng chất lượng cho phần IELTS Speaking Part 1 trong bài viết dưới đây để giúp những bạn ôn luyện hiệu suất cao và thuận tiện hơn nhé .

Trong phần IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ nhận được những câu hỏi đơn thuần từ giám khảo về bản thân và những chủ đề quen thuộc trong đời sống và vấn đáp. Còn giám khảo sẽ ngồi lắng nghe và xem cách bạn bộc lộ bản thân như thế nào qua một vài từ hoặc câu .
Tất nhiên, bạn nên nỗ lực làm nhiều thứ hơn là chỉ vấn đáp thắc mắc nếu bạn muốn đạt điểm cao. Sử dụng từ vựng một cách tinh lọc, phong phú và đa dạng và phong phú sẽ giúp bài nói của bạn trở lên sinh động, mạch lạc và trôi chảy hơn .

Không để những bạn đợi lâu hơn nữa. Bây giờ tất cả chúng ta sẽ cùng khởi đầu đi ngay vào những bộ tài liệu tổng hợp từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking Part 1 ( update mới nhất ). . Hãy học tập và ôn luyện mỗi ngày để đạt hiệu quả cao những bạn nhé .

Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking Part 1 theo chủ đề (từ A -> Z)

enlightened Tài liệu bao gồm 3 phần:

  • Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề – IELTS Speaking UK
  • Từ vựng IELTS Speaking hay – Myenglishteacher
  • Các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 + Bài mẫu + File Audio

Tóm lược: Tổng hợp những từ vựng hay nhất theo hơn 70 chủ đề thường xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Đi kèm những bài mẫu để bạn vừa học vừa thực hành từ vựng vô cùng hiệu quả.

 Lưu ý: Các bạn lưu ý là những bài mẫu này chỉ mang tinh chất tham khảo và giúp bạn có tư duy tốt hơn cho câu trả lời IELTS Speaking. Không nên học thuộc lòng, học tủ, bởi điều đó sẽ khiến bài nói của bạn mất tự nhiên và không được đánh giá cao.

Từ vựng hữu ích cho IELTS Speaking Part 1 (Phần mở rộng)

#1. Talking about yourself – Nói về bản tân của bạn

  • Your past. I grew up in (place), which is. . .
  • Your job. I am (currently/presently). . .
  • Where you live now. I’ve been living in (place) for (blank years/month).
  • Current plans. At the moment, I’m taking classes at. .. and. . .
  • Future plans. I’m hoping to. . .
  • Future plans. I’m planning on. . .

#2. Asking for repetition – Yêu cầu nhắc lại

  • Could you say that again ?
  • I’m sorry, I didn’t catch that.
  • Did you say (          )?
  • I’m sorry, I didn’t catch that. Would you mind repeating?

#3. Inserting natural phrases –  Chèn các cụm từ để tăng tính tự nhiên

  • Well, I’d have to say that. . .
  • It’s tough to say, but I’d. . .
  • In my opinion,. . .

#4. Stalling for time – Liếc qua thời gian

#5. Saying something negative – Nêu ra một quá triển trái chiều

  • I’m sorry but …
  • I’m afraid (to say that) …
  • To be (perfectly) honest, …

#6. Giving an example – Nêu ra một ví dụ

  • For example, …
  • A good example is …
  • Maybe you’ve heard of …

#7. Describing frequency – Diễn tả một thói quen

  • Every other day, … (= Frequently)
  • Once in a while, … (= Occasionally)
  • Once in a blue moon, … (= Rarely)

#8. Adding more – Thêm ý kiến

  • Also, …
  • Another thing (as well) is …
  • What else? Oh, I …

#9. Comparing with the past – So sánh với quá khứ

  • But when I was (a bit) younger I used to …
  • But in my school days I used to …
  • But back in the day I used to … (= In the distant past)

#10. Comparing self with others – So sánh bản thân với cái khác

  • But some of my friends …
  • But I know there are others who …
  • But it takes all sorts, I suppose. (= Everyone is different.)

#11. Expressing a hope – Thể hiện sự hy vọng

  • But I’d like to try it if I ever get the chance.
  • But it would be nice to try it someday.
  • But hopefully luck will shine on me one day. (= Hopefully I’ll get the chance.)

#12. Finishing – Kết thúc bài nói

  • So, that’s a bit about my …
  • Anyway, that’s my …
  • So, to cut a long story short, … (= To sum up)

Tạm kết:

Phần thi Part 1 được coi là phần thi dễ, nhưng sẽ trở nên khó nếu bạn không biết sử dụng từ vựng để ghi điểm trong mắt giám khảo. Chính vì thế, hãy học tập thật chăm chỉ và kết hợp với trọn bộ từ vựng cho IELTS Speaking Part 1 để đạt được số điểm cao nhất nhé.

Chúc các bạn thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.