Gợi ý những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h cơ bản nhất

Việc học từ vựng đã bao giờ làm bạn chán nản? Dành hầu hết thời gian để tích lũy nhưng sau một khoảng thời gian kết quả đem lại chẳng được bao nhiêu. Vốn từ vựng ít ỏi khiến bạn gặp khó khăn khi sử dụng tiếng Anh (nghe, nói, đọc, viết)? Hãy cùng luyenthingoaingu.com tìm hiểu những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h để có thể tối ưu thời gian học tập cũng như làm đầy hơn về vốn từ vựng của bản thân. Khám phá ngay nào!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 15 vần âm

  1. Hospitalization: nhập viện
  2. Humanitarianism: chủ nghĩa nhân đạo
  3. Historiographer: nhà sử học, sử ký
  4. Hyperactivities: tăng động
  5. Hypermobilities: siêu linh hoạt

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 14 vần âm

  • Historiography: lịch sử học
  • Hypersensitive: quá mẫn cảm
  • Hypoallergenic: không gây dị ứng
  • Histochemistry: hóa học
  • Hyperconscious: siêu ý thức
  • Habitabilities: thói quen
  • Headquartering: trụ sở chính

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 13 vần âm

  • Heterogeneous: không đồng nhất
  • Homosexuality: đồng tình luyến ái
  • Hydroelectric: thủy điện
  • Heartbreaking: đau lòng
  • Housecleaning: dọn nhà
  • Hallucination: ảo giác
  • Hundredweight: trăm cân

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 12 vần âm

  • Headquarters: trụ sở chính
  • Humanitarian: nhân đạo
  • Hypothetical: giả thuyết
  • Hypertension: tăng huyết áp
  • Handkerchief: khăn tay
  • Housekeeping: dọn phòng
  • Hypertensive: tăng huyết áp
  • Heartbreaker: người làm tan nát trái tim

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 11 vần âm

  • Hospitality: lòng hiếu khách
  • Handicapped: tật nguyền, bất lợi
  • Heavyweight: hạng nặng
  • Homogeneous: đồng nhất
  • Handwriting: chữ viết tay
  • Humiliation: sự sỉ nhục
  • Hairdresser: thợ cắt tóc
  • Housekeeper: người quản gia

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 10 chữ cái

  • Historical: lịch sử
  • Horizontal: ngang, nằm ngang
  • Helicopter: máy bay trực thăng
  • Homosexual: đồng tính luyến ái
  • Hemisphere :bán cầu
  • Hypothesis: sự giả thuyết
  • Hematology: huyết học
  • Hesitation: do dự
  • Honourable: danh giá, vẻ vang
  • Hysterical: loạn trí
  • Harmonious: hài hòa

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 9 vần âm

  • Household: hộ gia đình
  • Happening: đang xảy ra, biến cố, tai họa
  • Highlight: điểm nổi bật
  • Historian: nhà sử thi
  • Hierarchy: hệ thống cấp bậc
  • Hopefully: hi vọng
  • Hurricane: bão
  • Honorable: danh giá
  • Hostility: thù địch
  • Honeymoon: tuần trăng mật

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 8 vần âm

  • Hospital: bệnh viện
  • Hardware: phần cứng
  • Handling: sự điều khiển
  • Heritage: gia tài
  • Humanity: nhân loại
  • Historic: lịch sử
  • Homeless: vô gia cư
  • Highland: cao nguyên
  • Horrible: kinh khủng, ghê gớm, khiếp sợ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 7 vần âm

  • However: tuy nhiên, thế nhưng
  • Himself: bản thân anh ấy
  • History: lịch sử
  • Holding: giữ, chiếm hữu
  • Helping: giúp đỡ
  • Hundred: trăm
  • Holiday: kỳ nghỉ
  • Herself: bản thân cô ấy
  • Housing: nhà ở
  • Husband: chồng
  • Healthy: khỏe mạnh, lành mạnh

từ tiếng Anh bắt đầu chữ h

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 6 vần âm

  • Health: sức khỏe
  • Happen: xảy ra
  • Handle: xử lý
  • Hardly: khó khăn
  • Hungry: đói bụng
  • Horror: kinh dị, ghê rợn
  • Heaven: thiên đường
  • Hollow: rỗng

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 5 vần âm

  • House: ngôi nhà
  • Human: nhân loại
  • Heart: trái tim
  • Hotel: nhà nghỉ
  • Happy: vui vẻ
  • Heavy: nặng
  • Horse: con ngựa
  • Hence: vì thế
  • Hurry: vội

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 4 chữ cái

  • Have:
  • High: cao
  • Here: ở đây, tại đây
  • Help: giúp đỡ
  • Home: nhà
  • Hand: bàn tay
  • Hope: hi vọng
  • Hour: giờ
  • Huge: khổng lồ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ h có 3 vần âm

luyenthingoaingu.com chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.