Những từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S thông dụng

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có tất cả 423 từ vựng thông dụng thường được sử dụng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu chủ đề này qua bài viết dưới đây.

Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ S

  1. sack (n) (v) /sæk/ bào tải; đóng bao, bỏ vào bao
  2. sad (adj) /sæd/ buồn, buồn bã
  3. sadly (adv) /’sædli/ một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà
  4. sadness (n) /’sædnis/ sự buồn rầu, sự buồn bã
  5. safe (adj) /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
  6. safely (adv) /seifli/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
  7. safety (n) /’seifti/ sự an toàn, sự chắc chăn
  8. sail (v) (n) /seil/ đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm
  9. sailing (n) /’seiliɳ/ sự đi thuyền
  10. sailor (n) /seilə/ thủy thủ
  11. salad (n) /’sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống
  12. salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương
  13. sale (n) /seil/ việc bán hàng
  14. salt (n) /sɔ:lt/ muối
  15. salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối, có muối, mặn
  16. same (adj) pro(n) /seim/ đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó
  17. sample (n) /´sa:mpl/ mẫu, hàng mẫu
  18. sand (n) /sænd/ cát
  19. satisfaction (n) /,sætis’fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện; sự trả nợ, bồi thường
  20. satisfy (v) /’sætisfai/ làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội
  21. satisfied (adj) /’sætisfaid/ cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn
  22. satisfying (adj) /’sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vừa ý
  23. Saturday (n) (abbr. Sat.) /’sætədi/ thứ 7
  24. sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt, nước chấm
  25. save (v) /seiv/ cứu, lưu
  26. saving (n) /´seiviη/ sự cứu, sự tiết kiệm
  27. say (v) /sei/ nói
  28. scale (n) /skeɪl/ vảy (cá..)
  29. scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng
  30. scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ, bị sợ hãi
  31. scene (n) /si:n/ cảnh, phong cảnh
  32. schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạch
  33. scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
  34. school (n) /sku:l/ đàn cá, bầy cá
  35. science (n) /’saiəns/ khoa học, khoa học tự nhiên
  36. scientific (adj) /,saiən’tifik/ (thuộc) khoa học, có tính khoa học
  37. scientist (n) /’saiəntist/ nhà khoa học
  38. scissors (n) /´sizəz/ cái kéo
  39. score (n) (v) /skɔ:/ điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm
  40. scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da
  41. scream (v) (n) /skri:m/ gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to
  42. screen (n) /skrin/ màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
  43. screw (n) (v) /skru:/ đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc
  44. sea (n) /si:/ biển
  45. seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu; săn hải cẩu
  46. search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra
  47. season (n) /´si:zən/ mùa
  48. seat (n) /si:t/ ghế, chỗ ngồi
  49. second det., ordinal number, (adv)., (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì
  50. secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học, thứ yếu
  51. secret (adj) (n) /’si:krit/ bí mật; điều bí mật
  52. secretly (adv) /’si:kritli/ bí mật, riêng tư
  53. secretary (n) /’sekrətri/ thư ký
  54. section (n) /’sekʃn/ mục, phần
  55. sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực, lĩnh vực
  56. secure (adj) (v) /si’kjuə/ chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh
  57. security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn, sự an ninh
  58. see (v) /si:/ nhìn, nhìn thấy, quan sát
  59. seed (n) /sid/ hạt, hạt giống
  60. seek (v) /si:k/ tìm, tìm kiếm, theo đuổi
  61. seem linking (v) /si:m/ có vẻ như, dường như
  62. select (v) /si´lekt/ chọn lựa, chọn lọc
  63. selection (n) /si’lekʃn/ sự lựa chọn, sự chọc lọc
  64. self (n) /self/ bản thân mình
  65. self- combining form
  66. sell (v) /sel/ bán
  67. senate (n) /´senit/ thượng nghi viện, ban giám hiệu
  68. senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ
  69. send (v) /send/ gửi, phái đi
  70. senior (adj) (n) /’si:niə/ nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung học, cao đẳng
  71. sense (n) /sens/ giác quan, tri giác, cảm giác
  72. sensible (adj) /’sensəbl/ có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được
  73. sensitive (adj) /’sensitiv/ dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm
  74. sentence (n) /’sentəns/ câu
  75. separate (adj) (v) /’seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay
  76. separated (adj) /’seprətid/ ly thân
  77. separately (adv) /’seprətli/ không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng
  78. separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân
  79. September (n) (abbr. Sept.) /sep´tembə/ tháng 9
  80. series (n) /ˈsɪəriz/ loạt, dãy, chuỗi
  81. serious (adj) /’siәriәs/ đứng đắn, nghiêm trang
  82. seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn, nghiêm trang
  83. servant (n) /’sə:vənt/ người hầu, đầy tớ
  84. serve (v) /sɜ:v/ phục vụ, phụng sự
  85. service (n) /’sə:vis/ sự phục vụ, sự hầu hạ
  86. session (n) /’seʃn/ buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
  87. set (n) (v) /set/ bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
  88. settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí
  89. several det., pro(n) /’sevrəl/ vài
  90. severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
  91. severely (adv) /sə´virli/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
  92. sew (v) /soʊ/ may, khâu
  93. sewing (n) /´souiη/ sự khâu, sự may vá
  94. sex (n) /seks/ giới, giống
  95. sexual (adj) /’seksjuəl/ giới tính, các vấn đề sinh lý
  96. sexually (adv) /’sekSJli/ giới tính, các vấn đề sinh lý
  97. shade (n) /ʃeid/ bóng, bóng tối
  98. shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
  99. shake (v) (n) /ʃeik/ rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
  100. shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ
  101. shallow (adj) /ʃælou/ nông, cạn
  102. shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
  103. shape (n) (v) /ʃeip/ hình, hình dạng, hình thù
  104. shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ
  105. share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ
  106. sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bén
  107. sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc, nhọn, bén
  108. shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)
  109. she pro(n) /ʃi:/ nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy…
  110. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu
  111. sheet (n) /ʃi:t/ chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ
  112. shelf (n) /ʃɛlf/ kệ, ngăn, giá
  113. shell (n) /ʃɛl/ vỏ, mai; vẻ bề ngoài
  114. shelter (n) (v) /’ʃeltə/ sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ
  115. shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên
  116. shine (v) /ʃain/ chiếu sáng, tỏa sáng
  117. shiny (adj) /’∫aini/ sáng chói, bóng
  118. ship (n) /ʃɪp/ tàu, tàu thủy
  119. shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi
  120. shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc
  121. shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động
  122. shocked (adj) /Sok/ bị kích động, bị va chạm, bị sốc
  123. shoe (n) /ʃu:/ giày
  124. shoot (v) /ʃut/ vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra
  125. shooting (n) /’∫u:tiη/ sự bắn, sự phóng đi
  126. shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ
  127. shopping (n) /’ʃɔpiɳ/ sự mua sắm
  128. short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn, cụt
  129. shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn, sớm
  130. shot (n) /ʃɔt/ đạn, viên đạn
  131. should modal (v) /ʃud, ʃəd, ʃd/ nên
  132. shoulder (n) /’ʃouldə/ vai
  133. shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo
  134. show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ
  135. shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen
  136. shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng, khép, đậy; tính khép kín
  137. shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát, e thẹn
  138. sick (adj) /sick/ ốm, đau, bệnh
  139. be sick (BrE) bị ốm
  140. feel sick (especially BrE) buồn nôn
  141. side (n) /said/ mặt, mặt phẳng
  142. sideways (adj) (adv) /´saidwə:dz/ ngang, từ một bên; sang bên
  143. sight (n) /sait/ cảnh đẹp; sự nhìn
  144. sign (n) (v) /sain/ dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu
  145. signal (n) (v) /’signəl/ dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu
  146. signature (n) /ˈsɪgnətʃər, ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký
  147. significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa, quan trọng
  148. significantly (adv) /sig’nifikəntli/ đáng kể
  149. silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng, sự yên tĩnh
  150. silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng, yên tĩnh
  151. silk (n) /silk/ tơ (t.n+(n)tạo), chỉ, lụa
  152. silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
  153. silver (n) (adj) /’silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc
  154. similar (adj) /´similə/ giống như, tương tự như
  155. similarly (adv) /´similəli/ tương tự, giống nhau
  156. simple (adj) /’simpl/ đơn, đơn giản, dễ dàng
  157. simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng, giản dị
  158. since prep., conj., (adv) /sins/ từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy
  159. sincere (adj) /sin´siə/ thật thà, thẳng thắng, chân thành
  160. sincerely (adv) /sin’siəli/ một cách chân thành
  161. Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư)
  162. sing (v) /siɳ/ hát, ca hát
  163. singing (n) /´siηiη/ sự hát, tiếng hát
  164. singer (n) /´siηə/ ca sĩ
  165. single (adj) /’siɳgl/ đơn, đơn độc, đơn lẻ
  166. sink (v) /sɪŋk/ chìm, lún, đắm
  167. sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài, Ông
  168. sister (n) /’sistə/ chị, em gái
  169. sit (v) /sit/ ngồi
  170. sit down ngồi xuống
  171. site (n) /sait/ chỗ, vị trí
  172. situation (n) /,sit∫u’ei∫n/ hoàn cảnh, địa thế, vị trí
  173. size (n) /saiz/ cỡ
  174. -sized /saizd/ đã được định cỡ
  175. skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi, khéo tay
  176. skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi, khéo tay
  177. skill (n) /skil/ kỹ năng, kỹ sảo
  178. skilled (adj) /skild/ có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề
  179. skin (n) /skin/ da, vỏ
  180. skirt (n) /skɜːrt/ váy, đầm
  181. sky (n) /skaɪ/ trời, bầu trời
  182. sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ; giấc ngủ
  183. sleeve (n) /sli:v/ tay áo, ống tay
  184. slice (n) (v) /slais/ miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng
  185. slide (v) /slaid/ trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua
  186. slight (adj) /slait/ mỏng manh, thon, gầy
  187. slightly (adv) /’slaitli/ mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
  188. slip (v) /slip/ trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
  189. slope (n) (v) /sloup/ dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
  190. slow (adj) /slou/ chậm, chậm chạp
  191. slowly (adv) /’slouli/ một cách chậm chạp, chậm dần
  192. small (adj) /smɔ:l/ nhỏ, bé
  193. smart (adj) /sma:t/ mạnh, ác liệt
  194. smash (v) (n) /smæʃ/ đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh
  195. smell (v) (n) /smɛl/ ngửi; sự ngửi, khứu giác
  196. smile (v) (n) /smail/ cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười
  197. smoke (n) (v) /smouk/ khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi
  198. smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc
  199. smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn, trơn, mượt mà
  200. smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả, trôi chảy
  201. snake (n) /sneik/ con rắn; người nham hiểm, xảo trá
  202. snow (n) (v) /snou/ tuyết; tuyết rơi
  203. so (adv)., conj. /sou/ như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên
  204. so that để, để cho, để mà
  205. soap (n) /soup/ xà phòng
  206. social (adj) /’sou∫l/ có tính xã hội
  207. socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội
  208. society (n) /sə’saiəti/ xã hội
  209. sock (n) /sɔk/ tất ngăns, miếng lót giày
  210. soft (adj) /sɔft/ mềm, dẻo
  211. softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo
  212. software (n) /’sɔfweз/ phần mềm (m.tính)
  213. soil (n) /sɔɪl/ đất trồng; vết bẩn
  214. soldier (n) /’souldʤə/ lính, quân nhân
  215. solid (adj) (n) /’sɔlid/ rắn; thể rắn, chất rắnh
  216. solution (n) /sə’lu:ʃn/ sự giải quyết, giải pháp
  217. solve (v) /sɔlv/ giải, giải thích, giải quyết
  218. some det., pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it, một vài
  219. somebody (also someone) pro(n) /’sʌmbədi/ người nào đó
  220. somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác
  221. something pro(n) /’sʌmθiɳ/ một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đó
  222. sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng, đôi khi
  223. somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó, hơi, một chút
  224. somewhere (adv) /’sʌmweə/ nơi nào đó. đâu đó
  225. son (n) /sʌn/ con trai
  226. song (n) /sɔɳ/ bài hát
  227. soon (adv) /su:n/ sớm, chẳng bao lâu nữa
  228. as soon as ngay khi
  229. sore (adj) /sɔr, soʊr/ đau, nhức
  230. sorry (adj) /’sɔri/ xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn
  231. sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại
  232. soul (n) /soʊl/ tâm hồn, tâm trí, linh hồn
  233. sound (n) (v) /sound/ âm thanh; nghe
  234. soup (n) /su:p/ xúp, canh, cháo
  235. sour (adj) /’sauə/ chua, có vị giấm
  236. source (n) /sɔ:s/ nguồn
  237. south (n)(adj) (adv) /sauθ/ phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam
  238. southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam
  239. space (n) /speis/ khoảng trống, khoảng cách
  240. spare (adj) (n) /speə/ thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng
  241. speak (v) /spi:k/ nói
  242. spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó
  243. speaker (n) /ˈspikər/ người nói, người diễn thuyết
  244. special (adj) /’speʃəl/ đặc biệt, riêng biệt
  245. specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt, riêng biệt
  246. specialist (n) /’spesʃlist/ chuyên gia, chuyên viên
  247. specific (adj) /spi’sifik/ đặc trưng, riêng biệt
  248. specifically (adv) /spi’sifikəli/ đặc trưng, riêng biệt
  249. speech (n) /spi:tʃ/ sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói
  250. speed (n) /spi:d/ tốc độ, vận tốc
  251. spell (v) (n) /spel/ đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê
  252. spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả
  253. spend (v) /spɛnd/ tiêu, xài
  254. spice (n) /spais/ gia vị
  255. spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị
  256. spider (n) /´spaidə/ con nhện
  257. spin (v) /spin/ quay, quay tròn
  258. spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần, tâm hồn, linh hồn
  259. spiritual (adj) /’spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần, linh hồn
  260. spite (n)/spait/ sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù, bất chấp
  261. split (v) (n) /split/ chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra
  262. spoil (v) /spɔil/ cướp, cướp đọat
  263. spoon (n) /spu:n/ cái thìa
  264. sport (n) /spɔ:t/ thể thao
  265. spot (n) /spɔt/ dấu, đốm, vết
  266. spray (n) (v) /spreɪ/ máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt
  267. spread (v) /spred/ trải, căng ra, bày ra; truyền bá
  268. spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân
  269. square (adj) (n) /skweə/ vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông
  270. squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết
  271. stable (adj) (n) /steibl/ ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưa
  272. staff (n) /sta:f / gậy
  273. stage (n) /steɪdʒ/ tầng, bệ
  274. stair (n) /steə/ bậc thang
  275. stamp (n) (v) /stæmp/ tem; dán tem
  276. stand (v) (n) /stænd/ đứng, sự đứng
  277. stand up đứng đậy
  278. standard (n) (adj) /’stændəd/ tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
  279. star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao
  280. stare (v) (n) /’steә(r)/ nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm
  281. start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành
  282. state (n)(adj) (v) /steit/ nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố
  283. statement (n) /’steitmənt/ sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày
  284. station (n) /’steiʃn/ trạm, điểm, đồn
  285. statue (n) /’stæt∫u:/ tượng
  286. status (n) /ˈsteɪtəs, ˈstætəs/ tình trạng
  287. stay (v) (n) /stei/ ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
  288. steady (adj) /’stedi/ vững chắc, vững vàng, kiến định
  289. steadily (adv) /’stedili/ vững chắc, vững vàng, kiên định
  290. unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc, không ổn định
  291. steal (v) /sti:l/ ăn cắp, ăn trộm
  292. steam (n) /stim/ hơi nước
  293. steel (n) /sti:l/ thép, ngành thép
  294. steep (adj) /sti:p/ dốc, dốc đứng
  295. steeply (adv) /’sti:pli/ dốc, cheo leo
  296. steer (v) /stiə/ lái (tàu, ô tô…)
  297. step (n) (v) /step/ bước; bước, bước đi
  298. stick (v) (n) /stick/ đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán
  299. stick out (for) đòi, đạt được cái gì
  300. sticky (adj) /’stiki/ dính, nhớt
  301. stiff (adj) /stif/ cứng, cứng rắn, kiên quyết
  302. stiffly (adv) /’stifli/ cứng, cứng rắn, kiên quyết
  303. still (adv)., (adj) /stil/ đứng yên; vẫn, vẫn còn
  304. sting (v) (n) /stiɳ/ châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..
  305. stir (v) /stə:/ khuấy, đảo
  306. stock (n) /stə:/ kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
  307. stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày
  308. stone (n) /stoun/ đá
  309. stop (v) (n) /stɔp/ dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại
  310. store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
  311. storm (n) /stɔ:m/ cơn giông, bão
  312. story (n) /’stɔ:ri/ chuyện, câu chuyện
  313. stove (n) /stouv/ bếp lò, lò sưởi
  314. straight (adv)., (adj) /streɪt/ thẳng, không cong
  315. strain (n) /strein/ sự căng thẳng, sự căng
  316. strange (adj) /streindʤ/ xa lạ, chưa quen
  317. strangely (adv) /streindʤli/ lạ, xa lạ, chưa quen
  318. stranger (n) /’streinʤə/ người lạ
  319. strategy (n) /’strætəʤɪ/ chiến lược
  320. stream (n) /stri:m/ dòng suối
  321. street (n) /stri:t/ phố, đườmg phố
  322. strength (n) /’streɳθ/ sức mạnh, sức khỏe
  323. stress (n) (v) sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng
  324. stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng, bị ép, bị căng
  325. stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
  326. strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
  327. strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc
  328. strike (v) (n) /straik/ đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công
  329. striking (adj) /’straikiɳ/ nổi bật, gây ấn tượng
  330. string (n) /strɪŋ/ dây, sợi dây
  331. strip (v) (n) /strip/ cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
  332. stripe (n) /straɪp/ sọc, vằn, viền
  333. striped (adj) /straipt/ có sọc, có vằn
  334. stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve
  335. strong (adj) /strɔŋ, strɒŋ/ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn
  336. strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe, chắc chắn
  337. structure (n) /’strʌkt∫ə/ kết cấu, cấu trúc
  338. struggle (v) (n) /’strʌg(ә)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
  339. student (n) /’stju:dnt/ sinh viên
  340. studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim, trường quay; phòng thu
  341. study (n) (v) /’stʌdi/ sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu
  342. stuff (n) /stʌf/ chất liệu, chất
  343. stupid (adj) /ˈstupɪd, ˈstyupɪd/ ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn
  344. style (n) /stail/ phong cách, kiểu, mẫu, loại
  345. subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề, đề tài; chủ ngữ
  346. substance (n) /’sʌbstəns/ chất liệu; bản chất; nội dung
  347. substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan trọng
  348. substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất, về căn bản
  349. substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người, vật thay thế; thay thế
  350. succeed (v) /sәk’si:d/ nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
  351. success (n) /sәk’si:d/ sự thành công,, sự thành đạt
  352. successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công, thắng lợi, thành đạt
  353. successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công, thắng lợi, thành đạt
  354. unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công, thất bại
  355. such det., pro(n) /sʌtʃ/ như thế, như vậy, như là
  356. such as đến nỗi, đến mức
  357. suck (v) /sʌk/ bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
  358. sudden (adj) /’sʌdn/ thình lình, đột ngột
  359. suddenly (adv) /’sʌdnli/ thình lình, đột ngột
  360. suffer (v) /’sΛfә(r)/ chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
  361. suffering (n) /’sΛfәriŋ/ sự đau đớn, sự đau khổ
  362. sufficient (adj) /sə’fi∫nt/ (+ for) đủ, thích đáng
  363. sufficiently (adv) /sə’fiʃəntli/ đủ, thích đáng
  364. sugar (n) /’ʃugə/ đường
  365. suggest (v) /sə’dʤest/ đề nghị, đề xuất; gợi
  366. suggestion (n) /sə’dʤestʃn/ sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi
  367. suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với
  368. suited (adj) /´su:tid/ hợp, phù hợp, thích hợp với
  369. suitable (adj) /´su:təbl/ hợp, phù hợp, thích hợp với
  370. suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li
  371. sum (n) /sʌm/ tổng, toàn bộ
  372. summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt
  373. summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè
  374. sun (n) /sʌn/ mặt trời
  375. Sunday (n) (abbr. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật
  376. superior (adj) /su:’piәriә(r)/ cao, chất lượng cao
  377. supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị
  378. supply (n) (v) /sə’plai/ sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
  379. support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ
  380. supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ
  381. suppose (v) /sә’pәƱz/ cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
  382. sure (adj) (adv) /ʃuə/ chắc chắn, xác thực
  383. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn
  384. surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn
  385. surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt, bề mặt
  386. surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ
  387. surprise (n) (v) /sə’praiz/ sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
  388. surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
  389. surprisingly (adv) /sə’praiziηli/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
  390. surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at)
  391. surround (v) /sә’raƱnd/ vây quanh, bao quanh
  392. surrounding (adj) /sə.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh, sự bao quanh
  393. surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh, môi trường xung quanh
  394. survey (n) (v) /’sə:vei/ sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu
  395. survive (v) /sə’vaivə/ sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót
  396. suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi
  397. suspicion (n) /səs’pi∫n/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực
  398. suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi
  399. swallow (v) /’swɔlou/ nuốt, nuốt chửng
  400. swear (v) /sweə/ chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
  401. swearing (n) lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
  402. sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi; đổ mồ hôi
  403. sweater (n) /’swetз/ người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động
  404. sweep (v) /swi:p/ quét
  405. sweet (adj) (n) /swi:t/ ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt
  406. swell (v) /swel/ phồng, sưng lên
  407. swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên, sự phồng ra
  408. swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng, phình căng
  409. swim (v) /swim/ bơi lội
  410. swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội
  411. swimming pool (n) bể nước
  412. swing (n), (v) /swiŋ/ sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc
  413. switch (n), (v) /switʃ/ công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi
  414. switch sth off ngắt điện
  415. switch sth on bật điện
  416. swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên, sưng lên
  417. symbol (n) /simbl/ biểu tượng, ký hiệu
  418. sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm, đáng mến, dễ thương
  419. sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm, sự đồng ý
  420. system (n) /’sistim/ hệ thống, chế độ

Hy vọng, qua bài viết “Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S” đã giúp bạn bổ sung thêm từ vừng tiếng anh. Chúc bạn thành công.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.