200+ những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t cơ bản nhất

Không có vốn từ để giao tiếp?

Mới bắt đầu học nên không biết bắt đầu từ đâu?

Ten, teacher, trend, tea… ngoài mấy từ cơ bản nhất gặp từ lạ là chịu bó tay?

Bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh và việc học từ vựng luôn khiến bạn đau đầu, học mãi không vào. Không có vốn từ đủ “dày” khiến bạn không thể giao tiếp, gặp khó khăn khi diễn đạt ý của bản thân. Cùng luyenthingoaingu.com khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t thông dụng nhất để nạp cho mình vốn từ vựng ứng dụng vào trong đời sống hàng ngày ngay nào.

Ngoài ra bạn có thể tìm kiếm cho bản thân một vài mẹo học từ vựng hữu ích phù hợp với bản thân để tối ưu thời gian học tập cũng như đạt kết quả như mong muốn nhé.

 

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 15 vần âm

  1. transfiguration : sự biến hình
  2. transhistorical : xuyên lịch sử dân tộc
  3. transferability : năng lực chuyển nhượng ủy quyền
  4. transportations : luân chuyển
  5. transpositional : chuyển tiếp
  6. trustworthiness : đáng an toàn và đáng tin cậy
  7. territorialized : chủ quyền lãnh thổ
  8. temperatenesses : ôn hòa
  9. temporarinesses : trong thời điểm tạm thời
  10. therapeutically : trị liệu
  11. telephotography : chụp ảnh từ xa

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 14 vần âm

  1. transportation : luân chuyển
  2. transformation : sự biến hóa
  3. teleconference : hội nghị từ xa
  4. transcendental : siêu việt
  5. traditionalism : chủ nghĩa truyền thống lịch sử
  6. telangiectasia : giãn tĩnh mạch xa
  7. transmissivity : sự truyền
  8. territorialism : chủ nghĩa chủ quyền lãnh thổ
  9. teletypewriter : máy đánh chữ
  10. traditionalize : truyền thống lịch sử hóa

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 13 vần âm

  1. technological : công nghệ tiên tiến
  2. transcription : phiên mã
  3. transnational : xuyên vương quốc
  4. telemarketing : tiếp thị qua điện thoại cảm ứng
  5. transatlantic : xuyên Đại Tây Dương
  6. thermoplastic : nhựa nhiệt dẻo
  7. transgression : sự vi phạm
  8. transgendered : chuyển giới
  9. thermonuclear : nhiệt hạnh
  10. triangulation : tam giác
  11. thoroughgoing : kỹ lưỡng

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 12 vần âm

  1. transmission : quy trình lây truyền
  2. transparency : minh bạch
  3. thanksgiving : tạ ơn
  4. troubleshoot : khắc phục sự cố
  5. tranquillity : yên bình
  6. thoroughfare : lộ trình
  7. transduction : chuyển nạp
  8. technicality : tính kỹ thuật
  9. thunderstorm : giông
  10. transfection : chuyển giao
  11. thermocouple : cặp nhiệt điện
  12. thermography : nhiệt kế

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 11 vần âm

  1. traditional : tiếp thị quảng cáo
  2. transaction : thanh toán giao dịch
  3. temperature : nhiệt độ
  4. translation : dịch
  5. theoretical : kim chỉ nan
  6. therapeutic : trị liệu
  7. terminology : thuật ngữ
  8. transparent : trong suốt
  9. termination : chấm hết
  10. theological : thần học
  11. territorial : chủ quyền lãnh thổ
  12. terrestrial : trên cạn
  13. temperament : tính cách
  14. transmitter : mạng lưới hệ thống tinh chỉnh và điều khiển
  15. troublesome : khó khăn vất vả
  16. treacherous : bạc nghĩa
  17. translucent : mờ
  18. transfusion : truyền máu
  19. transdermal : thẩm thấu qua da
  20. transformer : máy biến áp

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 10 chữ cái

  1. technology : công nghệ tiên tiến
  2. throughout : khắp
  3. themselves : chúng tôi
  4. tremendous : to lớn
  5. transition : chuyển tiếp
  6. television : TV
  7. threatened : bị rình rập đe dọa
  8. tournament : giải đấu
  9. thereafter : sau đó
  10. temptation : sự cám dỗ
  11. thoughtful : chu đáo
  12. theatrical : thuộc sân khấu
  13. throughput : thông lượng
  14. turnaround : quay lại
  15. transplant : cấy
  16. transcript : bảng điểm
  17. technician : kỹ thuật viên
  18. transistor : bóng dán dẫn
  19. turbulence : nhiễu loạn
  20. triumphant : đắc thắng
  21. tomography : chụp cắt lớp
  22. translator : người dịch
  23. triangular : hình tam giác
  24. topography : địa hình

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 9 vần âm

  1. therefore : vì vậy
  2. technical : kỹ thuật
  3. treatment : sự đối xử
  4. transport : luân chuyển
  5. tradition : truyền thống cuội nguồn
  6. telephone : điện thoại thông minh
  7. temporary : trong thời điểm tạm thời
  8. technique : kỹ thuật
  9. territory : chủ quyền lãnh thổ
  10. terrorist : khủng bố
  11. trademark : thương hiệu
  12. transform : biến hóa
  13. testament : di chúc
  14. treasurer: thủ quxy
  15. threshold : ngưỡng

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 8 vần âm

  1. together : cùng nhau
  2. training : huấn luyện và đào tạo
  3. thinking : tâm lý
  4. transfer : chuyển khoản qua ngân hàng
  5. thousand : nghìn
  6. teaching : giảng bài
  7. terminal : thiết bị đầu cuối
  8. treasury : kho bạc
  9. tomorrow : ngày mai
  10. terrible : kinh điển
  11. turnover : doanh thu
  12. tendency : khuynh hướng
  13. tracking : theo dõi
  14. taxation : thuế
  15. thirteen : mười ba
  16. thorough : kỹ lưỡng
  17. traveled : đi du lịch
  18. tailored : tương thích
  19. tropical : nhiệt đới gió mùa
  20. talisman : bùa hộ mệnh
  21. typology : phân loại học

các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 7 vần âm

  1. through : xuyên qua
  2. thought : nghĩ
  3. towards : hướng tới
  4. traffic : giao thông vận tải
  5. trouble : rắc rối
  6. teacher : giáo viên
  7. tonight : tối nay
  8. typical : nổi bật
  9. turning : quay
  10. telling : nói
  11. totally : tổng số
  12. thereby : bằng cách ấy
  13. telecom : viễn thông
  14. therapy : trị liệu
  15. theatre : rạp hát
  16. tension : căng thẳng mệt mỏi
  17. tragedy : thảm kịch
  18. tourism : du lịch
  19. tribute : cống vật
  20. tactics : giải pháp
  21. tobacco : thuốc lá
  22. transit : quá cảnh
  23. tourist : khách du lịch
  24. triumph : thắng lợi

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 6 vần âm

  1. though : tuy nhiên
  2. taking : đang lấy
  3. trying : cố gắng nỗ lực
  4. travel : du lịch
  5. twenty : hai mươi
  6. target : tiềm năng
  7. theory : học thuyết
  8. twelve : mười hai
  9. thirty : ba mươi
  10. toward : về phía
  11. threat : mối rình rập đe dọa
  12. thanks : cảm ơn
  13. timing : thời hạn
  14. talent : năng lượng
  15. taught : đã dạy
  16. tissue : mô
  17. ticket : vé
  18. tenant : người thuê nhà
  19. đánh tennis : quần vợt
  20. timely : hợp thời
  21. tender : đấu thầu
  22. treaty : hiệp ước

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ t có 5 vần âm

  1. their : của chúng
  2. today : ngày hôm nay
  3. three : số ba
  4. total : hàng loạt
  5. taken : lấy
  6. trade : kinh doanh
  7. times : lần
  8. table : bàn
  9. trust : lòng tin
  10. thing : điều
  11. track : theo dõi
  12. title : tiêu đề
  13. train : xe lửa
  14. trend : khuynh hướng
  15. tower : tòa tháp
  16. truth : thực sự
  17. treat : đãi
  18. theme : chủ đề
  19. teach : dạy
  20. taste : nếm thử

Từ tiếng Anh chữ t có 4 chữ cái

  1. they : bọn họ
  2. time : thời hạn
  3. then : sau đó
  4. them : chúng
  5. than : hơn
  6. take : lấy
  7. team : đội
  8. told : kể lại
  9. term : kỳ hạn
  10. took : lấy
  11. turn : xoay
  12. type : kiểu
  13. true : thực sự
  14. thus : do đó
  15. test : kiểm tra
  16. tell : nói
  17. talk : chuyện trò
  18. town: thị trấn
  19. text : bản văn

luyenthingoaingu.com chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.