Trọn bộ từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu (part 3)

Học từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu luôn là một quá trình gian nan và tốn rất nhiều thời gian nếu bạn không học theo từng chủ đề cụ thể. Ngay bây giờ, cùng luyenthingoaingu.com ghi nhớ chuỗi từ vựng theo những chủ đề đơn giản và thông dụng nhất dưới đây.

Từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề quê nhàTừ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề vui chơi

Đa số mọi người ngày nay đều sắm cho bản thân một loại trang sức bất kỳ để làm cho bản thân đẹp hơn trong mắt người đối diện. Việc bổ sung cho mình một vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp về trang sức là hết sức cần thiết nếu bạn muốn mua sắm tại nước ngoài hay đơn giản là xem các video giới thiệu về trang sức của các tập đoàn quốc tế.

 

 

Tuy nhiên, đồ trang sức có rất nhiều loại, mỗi loại sẽ có tên tiếng Anh khác nhau. Vậy đâu là từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề này? Cùng theo dõi bài viết sau của luyenthingoaingu.com

Từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc chủ đề trang sức | ELSA Speak

EnglishVietnamese

Pendant (n)Mặt dây chuyềnEarring (n)Bông tai, hoa taiNecklace (n)Dây chuyền, vòng cổBracelet (n)Vòng tayBrooch (n)TrâmHair clip (n)Kẹp tócWedding ring (n)Nhẫn cướiJeweler (n)Thợ kim hoànJewelry store (n)Cửa hàng trang sứcAnklet (n)Vòng chân, lắc chânNoble (adj)Quý giáLuxurious (adj)Sang trọngModern (adj)Hiện đại, tân tiến, đương thờiSuitable (adj)Phù hợp, thích hợpTwinkle (v)Lấp lánhBead (n)Hạt, hột (của chuỗi hạt)Hair tie (n) Dây cột tócPocket watch (n)Đồng hồ bỏ túiTiepin (n)Kẹp cà vạt, ghim cà vạtPrecious stone (n)Đá quý
Xem thêm :
– Trọn bộ từ vựng tiếng Anh tiếp xúc theo chủ đề – xóa mù tiếng Anh ( part 1 )
– Trọn bộ từ vựng trong những bài luyện nói tiếng Anh theo chủ đề ( part 2 )

Từ vựng tiếng Anh cơ bản thuộc chủ đề môi trường tự nhiên

Đây là một trong những chủ đề phổ biến và thường gặp nhất trong tiếng Anh giao tiếp hay các bài thi tiếng Anh. Do vậy, chỉ cần nắm được các từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu thuộc chủ đề này, bạn sẽ tự tin hơn khi trao đổi các vấn đề về môi trường với người bản xứ đấy.

Từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc chủ đề môi trường | ELSA Speak

EnglishVietnamese

Land (n)Đất, vùng đấtPollute (v)Gây ô nhiễmPolluted (adj)Bị ô nhiễmDecompose (v)Phân hủyBalance (n)Sự cân bằngClimate change (n)Biến đổi khí hậuGlobal warming (n)Sự nóng lên toàn cầuOil slick (n) Vết dầu loangOzone layer (n)Tầng ozonBiodiversity (n)Đa dạng sinh họcEcology (n)Hệ sinh thái Water (n)NướcAir (n)Không khíAir pollution (n)Ô nhiễm không khíThermal pollution (n)Ô nhiễm nhiệtWater pollution (n)Ô nhiễm nướcLight pollution (n)Ô nhiễm ánh sángSoil pollution (n)Ô nhiễm nguồn đấtForest (n) RừngFlora (n)Hệ thực vậtCreature (n)Sinh vậtInsect (n)Côn trùngFauna (n)Hệ động vậtReproduction (n)Sự sinh sảnWildlife (n)Động vật hoang dãSewage (n)Nước thảiLitter (v)Xả rác

Từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề vui chơi

Giải trí là hoạt động nhằm giải tỏa căng thẳng trí não, tạo sự hứng thú cho chúng ta. Vậy những từ vựng tiếng Anh giao tiếp thuộc chủ đề này có khó không? Cùng tìm hiểu ngay nào!

chủ đề giải trí | ELSA Speak

EnglishVietnamese

Play (n)Vở kịch Circus (n)Rạp xiếcStadium (n)Sân vận độngOrchestra (n) Dàn nhạcScene (n)CảnhOpera (n)Nhạc kịchTheater (n)Nhà hátApplaud (v)Vỗ tayPerform (v)Trình diễnPerformance (n)Buổi biểu diễnExhibit (n)Vật triển lãmExhibition (n)Buổi triển lãmArt gallery (n)Phòng tranhComedy (n)Tấu hàiChamber music (n) Nhạc thính phòngDisco (n)Sàn nhảyPuppet show (n)Kịch múa rốiCasino (n)Sòng bạcBallet (n)Múa ba lêPub (n)Quán rượuConcert (n)Buổi hòa nhạcVenue (n)Địa điểm tổ chứcFirework (n)Pháo hoa

Từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề quê nhà

“ Con người ta có rất nhiều nơi để đến, nhưng chỉ có một chốn để quay về. ”
Quê hương là nơi tất cả chúng ta được sinh ra, nơi cha mẹ đã khó khăn vất vả cả một đời để nuôi ta khôn lớn và đây cũng là nơi bình yên để ta tìm về. Vậy, khi được hỏi về quê nhà của bản thân, bạn sẽ dùng những từ vựng nào để miêu tả ? Cùng tìm hiểu thêm cùng tainhanhmienphi.com nhé !
Từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu về chủ đề quê hương | ELSA Speak

EnglishVietnamese

Village (n)Làng quêCountryside (n)Nông thôn, miền quêIsolated (adj)Bị cô lậpCottage (n)Nhà tranhWinding (adj)Quanh co, khúc khuỷuWell (n)Cái giếngBuffalo (n)Con trâuPaddy field (n)Đồng ruộngCanal (n)Con kênhRiver (n)SôngPond (n)AoFolk music (n)Nhạc dân gianFold game (n)Trò chơi dân gianFarm (n)Nông trạiPlow (v)Cày, xớiAgriculture (n)Nông nghiệpBoat (n)Thuyền, tàuPeaceful (adj)Yên bìnhBay (n)VịnhHill (n)ĐồiMountain (n)NúiPort (n)Bến cảngLake (n)HồView (n)Quang cảnhSea (n)BiểnValley (n)Thung lũngSand (n)CátWaterfall (n)Thác nướcBarn (n)Kho thócHarvest (n)Mùa màngCattle (n)Gia súcRural (adj)(thuộc) nông thôn, thôn dãCliff (n)Vách đá (nhô ra biển)Landscape (n)Phong cảnhTerraced field (n)Ruộng bậc thangBridge (n)Cây cầuTown (n)Thị trấn

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.