Thuộc hết các từ vựng tiếng anh theo chủ đề phổ biến nhất

Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề là phương pháp được nhiều người áp dụng bởi chúng tạo được mối liên kết giữa các từ với nhau, từ đó giúp ghi nhớ lâu hơn. Ở bài viết này, luyenthingoaingu.com giới thiệu đến bạn 15 chủ đề tiếng anh phổ biến để bạn dễ dàng áp dụng vào cuộc sống hằng ngày.

Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề là phương pháp được nhiều người áp dụng bởi sự hiệu quả mà nó mang lại

15 chủ đề học từ vựng tiếng anh thông dụng

Gia đình

Gia đình là chủ đề cơ bản và quen thuộc. Vì vậy, nhớ hết từ vựng tiếng anh về chủ đề gia đình sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp hằng ngày. Cùng luyenthingoaingu.com ghi nhớ một số từ vựng thường gặp dưới đây.

  • Grandmother: Bà nội, bà ngoại
  • Grandfather: Ông nội, ông ngoại
  • Mother: Mẹ
  • Father: Ba
  • Wife: Vợ
  • Husband: Chồng
  • Uncle: Cậu, chú. Bác
  • Aunt: Cô, dì, thím, mợ
  • Sister: Chị em gái
  • Brother: Anh em trai
  • Cousin: Anh chị em họ
  • Niece: Cháu gái (con của anh chị em)
  • Nephew: Cháu trai (con của anh chị em)

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề gia đình

Động vật

Bạn nhớ được bao nhiêu từ vựng tiếng anh theo chủ đề động vật? Nếu là người mới bắt đầu học tiếng anh, bạn nên học từ những từ vựng cơ bản nhất. Dưới đây là một số từ vựng về động vật thường gặp mà bạn nhất định phải nhớ.

  • Chicken: Gà
  • Pig: Lợn
  • Horse: Ngựa
  • Bear: Gấu
  • Elephant: Voi
  • Lion: Sư tử
  • Buffalo: Trâu
  • Fish: Cá
  • Mosquito: Muỗi
  • Bee: Ong
  • Dolphin: Cá heo
  • Shark: Cá mập
  • Turtle: Rùa
  • Panda: Gấu trúc
  • Frog: Ếch
  • Crab: Cua

Nếu là người mới bắt đầu, bạn nên làm quen với từ vựng về con vật thường gặp trong cuộc sống

Trái cây

Để tăng khả năng ghi nhớ những từ vựng tiếng anh theo chủ đề trái cây, bạn nên luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào cuộc sống.

  • Apple: Táo
  • Orange: Cam
  • Banana: Chuối
  • Mango: Xoài
  • Pineapple: Dứa, thơm
  • Lemon: Chanh
  • Papaya: Đu đủ
  • Peach: Đào
  • Cherry: Anh đào
  • Coconut: Dừa
  • Guava: Ổi
  • Pear: Lê
  • Melon: Dưa
  • Strawberry: Dâu

Tăng vốn từ vựng tiếng anh với những loại trái cây quen thuộc

Ăn uống

Cách học từ vựng tiếng anh hiệu suất cao là bạn nên ứng dụng chúng vào đời sống hằng ngày. Dưới đây là một số ít từ vựng tiếng anh thường gặp về chủ đề siêu thị nhà hàng mà bạn chắc như đinh sẽ cần .

  • Main course: Món chính
  • Dessert: Món tráng miệng
  • Cheese: Phô mai
  • Vegetable: Rau
  • Noodles: Món có nước (phở, bún, mì,…)
  • Spaghetti/ Pasta: Mì Ý, mì ống
  • Fried rice: Cơm chiên
  • Hot pot: Lẩu
  • Pork: Thịt lợn
  • Beef: Thịt bò
  • Beefsteak: Bít tết
  • Ice-cream: kem
  • Wine: Rượu
  • Beer: Bia
  • Coke: Nước ngọt
  • Smoothie: Sinh tố
  • Coffee: Cà phê
  • Tea: Trà
  • Milk: Sữa

Để ghi nhớ từ vựng tiếng anh theo chủ đề ăn uống, bạn nên ứng dụng vào cuộc sống nhiều hơn

Đồ vật trong nhà

Những đồ vật trong nhà thật quen thuộc nhưng nhiều khi bạn lại quên mất tên gọi trong tiếng anh của chúng. Vậy thì hãy cùng luyenthingoaingu.com ôn lại một chút về từ vựng tiếng anh theo chủ đề đồ vật trong nhà nhé.

  • Clock: Đồng hồ
  • Television: Ti vi
  • Vase: Lọ hoa
  • Desk: Bàn
  • Bed: Giường
  • Bookshelf: Giá sách
  • Chair: Ghế
  • Cupboard: Tủ chén
  • Mirror: Gương
  • Plate: Đĩa
  • Knife: Dao
  • Bowl: Bát, tô

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề các đồ vật trong nhà rất dễ học vì chúng ta tiếp xúc với chúng thường xuyên

Địa điểm

Mỗi ngày bạn thường đi đâu? Nhanh chóng cập nhật những địa điểm bạn thường đến với các từ vựng tiếng anh theo chủ đề mà chúng tôi tổng hợp dưới đây nhé.

  • School: Trường học
  • University: Trường đại học
  • Market: Chợ
  • Supermarket: Siêu thị
  • Bookstore/ Bookshop: Tiệm sách
  • Bakery: Tiệm bánh
  • Pharmacy: Tiệm thuốc
  • Cinema: Rạp chiếu phim
  • Restaurant: Nhà hàng
  • Gallery: Phòng tranh
  • Museum: Viện bảo tàng
  • Zoo: Sở thú
  • Park: Công viên
  • Hotel: Khách sạn
  • Church: Nhà thờ
  • Pagoda: Chùa
  • Bus station: Trạm xe buýt
  • Train station: Ga tàu
  • Office: Văn phòng
  • Company: Công ty
  • Hospital: Bệnh viện
  • Bank: Ngân hàng
  • Factory: Nhà máy
  • Prison: Nhà tù
  • Stadium: Sân vận động
  • Castle: Lâu đài

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề địa điểm

Môn học

Môn học nào bạn thích nhất và môn học nào khiến bạn sợ hãi? Ôn lại một chút với các từ vựng tiếng anh theo chủ đề môn học nào.

  • Maths: Toán
  • Literature: Văn học
  • Biology: Sinh học
  • Physics: Vật lý
  • Chemistry: Hóa học
  • History: Lịch sử
  • Geography: Địa lý
  • English: Tiếng anh
  • Music: Âm nhạc
  • Physical education: Thể dục
  • Art: Mỹ thuật

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề môn học

Nghề nghiệp

Nghề nghiệp cũng là chủ đề Open khá nhiều trong đời sống. Do đó, nhanh gọn update những từ vựng dưới đây để tăng vốn từ của mình nào .

  • Doctor: Bác sĩ
  • Dentist: Nha sĩ
  • Cashier: Thu ngân
  • Teacher: Giáo viên
  • Baker: Thợ làm bánh
  • Singer: Ca sĩ
  • Artist: Họa sĩ
  • Waiter: Bồi bàn
  • Actor: Nam diễn viên
  • Actress: Nữ diễn viên
  • Nurse: Y tá
  • Secretary: Thư ký
  • Businessman: Doanh nhân
  • Policeman: Cảnh sát
  • Dancer: Vũ công
  • Farmer: Nông dân
  • Photographer: Nhiếp ảnh gia
  • Lawyer: Luật sư
  • Journalist: Nhà báo
  • Engineer: Kỹ sư
  • Pilot: Phi công
  • Mechanic: Thợ máy, thợ cơ khí

Từ vựng tiếng anh chủ đề nghề nghiệp

Thể thao

Bạn chơi được bao nhiêu môn thể thao dưới đây? Ghi chú lại để nhớ thêm nhiều từ vựng tiếng anh theo chủ đề thể thao nhé.

  • Tennis: Quần vợt
  • Swimming: Bơi lội
  • Volleyball: Bóng chuyền
  • Basketball: Bóng rổ
  • Baseball: Bóng chày
  • Badminton: Cầu lông
  • Skiing: Trượt tuyết
  • Golf: Gôn
  • Climbing: Leo núi
  • Boxing: Đấm bốc
  • Fishing: Câu cá
  • Jogging: Chạy bộ
  • Rowing/ Sailing: Chèo thuyền

Từ vựng tiếng anh chủ đề thể thao

Quần áo

Dưới đây là một số ít từ vựng cơ bản về chủ đề quần áo mà chắc như đinh bạn sẽ cần dùng đến .

  • Dress: Đầm
  • Pants: Quần tây
  • Shorts: Quần đùi
  • Shirt: Áo sơ mi
  • T-shirt: Áo thun
  • Suit: Đồ vest
  • Jacket: Áo khoác
  • Skirt: Váy
  • Sweater: Áo len dài tay
  • Jeans: Quần jeans
  • Scarf: Khăn quàng cổ
  • Cap: Mũ lưỡi trai
  • Hat: Mũ
  • Shoe: Giày
  • Sock: Tất
  • Tie: Cà vạt

Từ vựng tiếng anh chủ đề quần áo

Thể loại phim

Bạn thích những thể loại phim nào ? Cùng học những từ vựng về chủ đề này và rèn luyện cùng bạn hữu nhé .

  • Magic/ Fantasy: Phim kỳ ảo
  • Drama: Kịch
  • Comedy: Hài kịch
  • Sci-fi: Khoa học viễn tưởng
  • Cartoon/ Animation: Hoạt hình
  • Horror: Kinh dị
  • Romantic: Phim tình cảm lãng mạn
  • Detective: Phim trinh thám
  • Thriller: Phim ly kỳ, giật gân
  • Action: Phim hành động
  • Adventure: Phim phiêu lưu

Từ vựng tiếng anh chủ đề về các thể loại phim

Màu sắc

Màu sắc là một trong những chủ đề cơ bản và thường gặp trong cuộc sống. Cố gắng ghi nhớ những từ vựng tiếng anh theo chủ đề này để tăng vốn từ của mình nhé.

  • White: Trắng
  • Black: Đen
  • Blue: Xanh da trời
  • Green: Xanh lá
  • Yellow: Vàng
  • Orange: Cam
  • Pink: Hồng
  • Gray: Xám
  • Red: Đỏ
  • Brown: Nâu
  • Violet/ Purple: Tím

Từ vựng tiếng anh chủ đề về các thể loại phim

Thời tiết

Thời tiết thời điểm ngày hôm nay như thế nào ? Mô tả chúng bằng những từ vựng mà  cung ứng dưới đây nhé .

  • Sun: Nắng
  • Rain: Mưa
  • Hot: Nóng
  • Wet: Ẩm ướt
  • Dry: Khô
  • Cold: Lạnh
  • Wind: Gió
  • Cloudy: Nhiều mây
  • Windy: Nhiều gió
  • Foggy: Sương mù
  • Shower: Mưa rào
  • Storm: Bão
  • Snow: Tuyết
  • Overcast: U ám
  • Rainbow: Cầu vồng

Học tiếng anh với những từ vựng về thời tiết thường gặp

Cơ thể con người

Cơ thể con người gồm những bộ phận nào ? Hãy thử chỉ ra những phần trên khung hình mình và gọi tên chúng bằng tiếng anh. Cứ rèn luyện như thế, chắc như đinh bạn sẽ nhớ từ một cách nhanh gọn đấy .

  • Head: Đầu
  • Face: Mặt
  • Ear: Tai
  • Arm: Cánh tay
  • Eyes: Mắt
  • Noise: Mũi
  • Fingher: Ngón tay
  • Mouth: Miệng
  • Lip: Môi
  • Tooth: Răng
  • Heart: Trái tim
  • Knee: Đầu gối
  • Leg: Chân
  • Stomach: Dạ dày
  • Hair: Tóc
  • Neck: Cổ
  • Chin: Cằm
  • Heel: Gót chân
  • Foot: Bàn chân
  • Toe: Ngón chân cái

Nạp nhanh các từ vựng tiếng anh theo chủ đề cơ thể con người thường gặp nhất

Tính cách

Có rất nhiều từ vựng tiếng anh theo chủ đề tính cách. Tuy nhiên,  chỉ có thể tổng hợp một số từ vựng thường gặp nhất về chủ đề này. Cố gắng ghi nhớ để áp dụng nhiều hơn vào cuộc sống nhé.

  • Honest: Trung thực
  • Humorous: Hài hước
  • Kind: Tử tế
  • Polite: Lịch sự
  • Patient: Kiên nhẫn
  • Cheerful/ Amusing: Vui vẻ
  • Dependable: Đáng tin cậy
  • Selfish: Ích kỷ
  • Aggressive: Xấu bụng
  • Unpleasant: Khó chịu
  • Cruel: Độc ác

Ghi nhớ từ vựng tiếng anh thông dụng về chủ đề tính cách con người

Trên đây là những từ vựng tiếng anh theo chủ đề phổ biến nhất. Đặc biệt là đối với chương trình tiếng anh cấp 2, đây là những từ tiếng anh các bạn sẽ “tiếp xúc” hàng ngày. Hãy cố gắng ghi nhớ nhé, vì chắc chắn chúng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều đấy!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.