từ vựng và ngữ pháp tiếng anh lớp 11 UNIT 1+2

Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh lớp 11 UNIT 1+2

UNIT 1: FRIENDSHIP

☺ VOCABULARY
acquaintance (n) người quen
admire (v) ngưỡng mộ
aim (n) mục đích
appearance (n) vẻ bề ngoài
attraction (n) sự thu hút
be based on (exp) dựa vào
benefit (n) lợi ích
calm (a) điềm tĩnh
caring (a) chu đáo
change (n,v) (sự) thay đổi
changeable (a) có thể thay đổi
chilli (n) ớt
close (a) gần gũi, thân thiết
concerned (with) (a) quan tâm
condition (n) điều kiện
constancy (n) sự kiên định
constant (a) kiên định
crooked (a) cong
customs officer (n) nhân viên hải
quan
delighted (a) vui mừng
enthusiasm (n) lòng nhiệt tình
exist (v) tồn tại
feature (n) đặc điểm
forehead (n) trán
generous (a) rộng rãi, rộng lượng
get out of (v) ra khỏi (xe)
give-and-take (n) sự nhường
nhịn

good-looking (a) dễ nhìn
good-natured (a) tốt bụng
gossip (v) ngồi lê đôi mách
height (n) chiều cao
helpful (a) giúp đỡ, giúp ích

honest (a) trung thực
hospitable (a) hiếu khách
humorous (a) hài hước
in common (exp) chung
incapable (of) (a) không thể
influence (v) ảnh hưởng
insist on (v) khăng khăng
jam (n) mứt
joke (n,v) (lời) nói đùa
journalist (n) phóng viên
joy (n) niềm vui
jump (v) nhảy
last (v) kéo dài
lasting (a) bền vững
lifelong (a) suốt đời
like (n) sở thích
loyal (a) trung thành
loyalty (n) lòng trung thành
medium (a) trung bình
mix (v) trộn
modest (a) khiêm tốn
mushroom (n) mấm
mutual (a) lẫn nhau
oval (a) có hình trái xoan

patient (a) kiên nhẫn
personality (n) tích cách, phẩm chất
pleasant (a) vui vẻ
pleasure (n) niềm vui thích
principle (n) nguyên tắc
pursuit (n) mưu cầu
quality (n) phẩm chất
quick-witted (a) nhanh trí
relationship (n) mối quan hệ

remain (v) vẫn (còn)
Residential Area (n) khu dân cư
rumour (n) lời đồn
secret (n) bí mật
selfish (a) ích kỷ
sense of humour (n) óc hài hước
share (v) chia sẻ
sincere (a) thành thật
sorrow (n) nỗi buồn
☺ GRAMMAR

studious (a) chăm chỉ
suspicion (n) sự nghi ngờ
suspicious (a) nghi ngờ
sympathy (n) sự thông cảm
take up (v) đề cập đến
trust (n,v) sự tin tưởng
uncertain (a) không chắc chắn
understanding (a) thấu hiểu
unselfishness (n) tính không ích kỷ

1. Infinitive with to (Động từ nguyên mẫu có to)
1.1 Sau túc từ của động từ:
Ex: The teacher told me to do this exercise. (Thầy bảo tôi làm bài tập này.)
S V O to V
advise (khuyên), allow, permit (cho phép), ask (yêu cầu),
invite (mời), tell (bảo, kể), order (ra lệnh), …
1.2 Sau một số tính từ:
able (có thể), unable (không thể), happy (vui vẻ), delighted (vui mừng),
easy
(dễ), lovely (thú vị, hay), glad (vui), sorry (tiếc), anxious (nóng lòng), content
(bằng lòng), afraid (sợ), eager (háo hức), amazed (ngạc nhiên), pleased (hài
lòng), disappointed (thất vọng), surprised (ngạc nhiên), certain (chắc chắn),
willing (sẵn lòng), …
Ex: I am glad to know you are successful. (Tôi vui khi biết bạn thành
công.)
S be adj to V
1.3 Trong cấu trúc: S + be + too + adj + to V (quá … nên không thể …)
Ex: He is too old to run fast. (Ông ấy quá già nên không thể chạy
nhanh.)
S be too adj to V
1.4 Sau một số động từ:
want (muốn), expect (mong chờ, kỳ vọng), refuse (từ chối), hope (hy vọng),
decide (quyết định), agree (đồng ý), plan (dự định), would like (muốn), fail
(thất bại, hỏng), learn (học), afford (có đủ khả năng/điều kiện), manage (xoay
sở), demand (đòi hỏi, yêu cầu), prepare (chuẩn bị), promise (hứa), wish (ao
ước), begin/start (bắt đầu), mean (định), …
Ex: They want to make friends with me. (Họ muốn kết bạn với tôi.)
S V to V

1.5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng

who/whom/which/that):
Ex: There is a lot of housework which I should do.
> There is a lot of housework to do. (Có nhiều việc nhà cần làm.)
Have you got anything that you can read?
> Have you got anything to read? (Bạn có gì đọc không?)
2. Infinitive without to (Động từ nguyên mẫu không có to)
Được dùng:
2.1 Sau các động từ:
can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to,
would rather, had better
Ex: He can speak three languages. (Anh ta có thể nói ba thứ tiếng.)
2.2 Sau túc từ của động từ:
Ex: I watched them get out of the car. (Tôi thấy họ ra khỏi xe hơi.)
He made his daughter stay home. (Ông ta bắt buộc con gái ở nhà.)
She let him go. (Cô ấy để anh ta đi.)
S V O V0
V:feel (cảm thấy), hear (nghe), see (gặp), watch (thấy), smell (ngửi
thấy)
make (bắt buộc), let (để cho)
* LƯU Ý:
– So sánh sự khác nhau giữa mục 1.1 và 2.2.
– Nếu động từ trong câu ở dạng bị động (be + V3/ed), dùng to V theo sau,
trừ
động từ “let” (được đổi thành “be allowed”).
Ex: (a) They were watched to get out of the car.
(b) His daughter was made to stay home.
(c) He
S
was allowed
be + V3/ed

to go.
to V
UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES
☺ VOCABULARY
affect (v) ảnh hưởng
appreciate (v) trân trọng
attitude (n) thái độ
bake (v) nướng
break out (v) xảy ra bất thình lình
carry (v) mang
complain (v) phàn nàn
complaint (n) lời phàn nàn

contain (v) chứa, đựng
cottage (n) nhà tranh
destroy (v) phá hủy, tiêu hủy
dollar note (n) tiền giấy đôla
embarrassing (a) ngượng ngùng,
lúng túng
embrace (v) ôm
escape (v) thoát khỏi
experience (n) trải nghiệm
fail (v) rớt, hỏng
floppy (a) mềm
glance at (v) liếc nhìn
grow up (v) lớn lên
idol (n) thần tượng
imitate (v) bắt chước
make a fuss (v) làm ầm ĩ
marriage (n) hôn nhân

memorable (a) đáng nhớ
novel (n) tiểu thuyết
☺ GRAMMAR
1. Present simple (Hiện tại đơn)
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn
tả:

own (v) sở hữu
package (n) bưu kiện
protect (v) bảo vệ
purse (n) cái ví
realise (v) nhận ra
replace (v) thay thế
rescue (v) cứu nguy, cứu hộ
scream (v) la hét
set off (v) lên đường
shine (v) chiếu sáng
shy (a) mắc cỡ, bẽn lẽn
sneaky (a) lén lút
terrified (a) kinh hãi
thief (n) tên trộm
turn away (v) quay đi, bỏ đi
turtle (n) con rùa
unforgetable (a) không thể quên
wad (n) nắm tiền
wave (v) vẩy tay
1.1 Một thói quen, một hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên. Trong
câu thường có các trạng từ: always, often, usually, sometimes, seldom,
rarely,
every day/week/month …

Ex: Mary often gets up early. (Mary thường thức dậy sớm.)
1.2 Một sự thật lúc nào cũng đúng hay một chân lý.
Ex: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc hướng đông.)
1.3 Một hành động trong tương lai đã được đưa vào chương trình, kế
hoạch.
Ex: The football match begins at 5pm. (Trận bóng đá bắt đầu lúc 5g chiều.)
1.4 Sự việc, câu chuyện đã xảy ra (sẽ lôi cuốn người nghe/đọc hơn là dùng
quá khứ đơn)
Ex: In my dream, I see a fairy. She and I fly around the world.
(Trong mơ, tôi gặp một cô tiên. Cô tiên và tôi bay vòng quanh thế giới.)
2. Past simple (Quá khứ đơn)

Thì QKĐ dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và
hoàn tất trong quá khứ với
thời gian được xác định rõ. Các trạng từ thường
đi kèm: yesterday, ago, last
week/month/year, in the past, in 1990, …
Ex: Uncle Ho passed away in 1969. (Bác Hồ qua đời
vào năm 1969.)
3. Past progressive (Quá khứ tiếp diễn)
Thì QKTD dùng để diễn tả:
3.1 Một hành động xảy ra (và kéo dài) vào một thời
điểm hoặc một khoảng
thời gian trong quá khứ.
Ex: I was studying her lesson at 7 last night. (7g tối
qua, tôi đang học bài)
3.2 Một hành động đang xảy ra (V-ing) ở quá khứ thì
có một hành động khác
xen vào (V2/ed).

Ex: He was sleeping when I came. (Anh ta đang ngủ
khi tôi đến.)
3.3 Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong
quá khứ.
Ex: While I was doing my homework, my younger
brother was watching TV.
(Trong khi tôi đang làm bài tập về nhà thì em trai tôi
đang xem tivi.)
4. Past perfect (Quá khứ hoàn thành)
Thì QKHT dùng để diễn tả:
4.1 Một hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời
điểm hoặc một hành
động khác trong quá khứ (hành động trước dùng HAD
+ V3/ed, hành động sau
dùng V2/ed).
Ex: Lucie had learned English before she came to
England.
(Lucie học tiếng Anh trước khi cô ấy đến nước Anh.)
4.2 Một hành động đã xảy ra nhưng chưa hoàn thành,
tính đến một thời điểm
nào đó trong quá khứ.
Ex: By the time I left that school, I had taught there for
ten years.
(Tới lúc tôi rời ngôi trường ấy, tôi đã dạy được 10
năm.)
* LƯU Ý: Đọc kỹ mục 3.2 và mục 4.
good-looking ( a ) dễ nhìngood-natured ( a ) tốt bụnggossip ( v ) ngồi lê đôi máchheight ( n ) chiều caohelpful ( a ) trợ giúp, giúp íchhonest ( a ) trung thựchospitable ( a ) hiếu kháchhumorous ( a ) hài hướcin common ( exp ) chungincapable ( of ) ( a ) không thểinfluence ( v ) ảnh hưởnginsist on ( v ) khăng khăngjam ( n ) mứtjoke ( n, v ) ( lời ) nói đùajournalist ( n ) phóng viênjoy ( n ) niềm vuijump ( v ) nhảylast ( v ) kéo dàilasting ( a ) bền vữnglifelong ( a ) suốt đờilike ( n ) sở thíchloyal ( a ) trung thànhloyalty ( n ) lòng trung thànhmedium ( a ) trung bìnhmix ( v ) trộnmodest ( a ) khiêm tốnmushroom ( n ) mấmmutual ( a ) lẫn nhauoval ( a ) có hình trái xoanpatient ( a ) kiên nhẫnpersonality ( n ) tích cách, phẩm chấtpleasant ( a ) vui vẻpleasure ( n ) niềm vui thíchprinciple ( n ) nguyên tắcpursuit ( n ) mưu cầuquality ( n ) phẩm chấtquick-witted ( a ) nhanh trírelationship ( n ) mối quan hệremain ( v ) vẫn ( còn ) Residential Area ( n ) khu dân cưrumour ( n ) lời đồnsecret ( n ) bí mậtselfish ( a ) ích kỷsense of humour ( n ) óc hài hướcshare ( v ) chia sẻsincere ( a ) thành thậtsorrow ( n ) nỗi buồn ☺ GRAMMARstudious ( a ) chăm chỉsuspicion ( n ) sự nghi ngờsuspicious ( a ) nghi ngờsympathy ( n ) sự thông cảmtake up ( v ) đề cập đếntrust ( n, v ) sự tin tưởnguncertain ( a ) không chắc chắnunderstanding ( a ) thấu hiểuunselfishness ( n ) tính không ích kỷ1. Infinitive with to ( Động từ nguyên mẫu có to ) 1.1 Sau túc từ của động từ : Ex : The teacher told me to do this exercise. ( Thầy bảo tôi làm bài tập này. ) S V O to Vadvise ( khuyên ), allow, permit ( được cho phép ), ask ( nhu yếu ), invite ( mời ), tell ( bảo, kể ), order ( ra lệnh ), … 1.2 Sau 1 số ít tính từ : able ( hoàn toàn có thể ), unable ( không hề ), happy ( vui tươi ), delighted ( vui mừng ), easy ( dễ ), lovely ( mê hoặc, hay ), glad ( vui ), sorry ( tiếc ), anxious ( nóng lòng ), content ( bằng lòng ), afraid ( sợ ), eager ( háo hức ), amazed ( quá bất ngờ ), pleased ( hàilòng ), disappointed ( tuyệt vọng ), surprised ( quá bất ngờ ), certain ( chắc như đinh ), willing ( sẵn lòng ), … Ex : I am glad to know you are successful. ( Tôi vui khi biết bạn thànhcông. ) S be adj to V1. 3 Trong cấu trúc : S + be + too + adj + to V ( quá … nên không hề … ) Ex : He is too old to run fast. ( Ông ấy quá già nên không hề chạynhanh. ) S be too adj to V1. 4 Sau 1 số ít động từ : want ( muốn ), expect ( mong đợi, kỳ vọng ), refuse ( phủ nhận ), hope ( kỳ vọng ), decide ( quyết định hành động ), agree ( chấp thuận đồng ý ), plan ( dự tính ), would like ( muốn ), fail ( thất bại, hỏng ), learn ( học ), afford ( có đủ năng lực / điều kiện kèm theo ), manage ( xoaysở ), demand ( yên cầu, nhu yếu ), prepare ( chuẩn bị sẵn sàng ), promise ( hứa ), wish ( aoước ), begin / start ( khởi đầu ), mean ( định ), … Ex : They want to make friends with me. ( Họ muốn kết bạn với tôi. ) S V to V1. 5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế sửa chữa cho mệnh đề quan hệ ( mở màn bằngwho / whom / which / that ) : Ex : There is a lot of housework which I should do. > There is a lot of housework to do. ( Có nhiều việc nhà cần làm. ) Have you got anything that you can read ? > Have you got anything to read ? ( Bạn có gì đọc không ? ) 2. Infinitive without to ( Động từ nguyên mẫu không có to ) Được dùng : 2.1 Sau những động từ : can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to, would rather, had betterEx : He can speak three languages. ( Anh ta hoàn toàn có thể nói ba thứ tiếng. ) 2.2 Sau túc từ của động từ : Ex : I watched them get out of the car. ( Tôi thấy họ ra khỏi xe hơi. ) He made his daughter stay home. ( Ông ta bắt buộc con gái ở nhà. ) She let him go. ( Cô ấy để anh ta đi. ) S V O V0V : feel ( cảm thấy ), hear ( nghe ), see ( gặp ), watch ( thấy ), smell ( ngửithấy ) make ( bắt buộc ), let ( để cho ) * LƯU Ý : – So sánh sự khác nhau giữa mục 1.1 và 2.2. – Nếu động từ trong câu ở dạng bị động ( be + V3 / ed ), dùng to V theo sau, trừđộng từ “ let ” ( được đổi thành “ be allowed ” ). Ex : ( a ) They were watched to get out of the car. ( b ) His daughter was made to stay home. ( c ) Hewas allowedbe + V3 / edto go.to VUNIT 2 : PERSONAL EXPERIENCES ☺ VOCABULARYaffect ( v ) ảnh hưởngappreciate ( v ) trân trọngattitude ( n ) thái độbake ( v ) nướngbreak out ( v ) xảy ra bất thình lìnhcarry ( v ) mangcomplain ( v ) phàn nàncomplaint ( n ) lời phàn nàncontain ( v ) chứa, đựngcottage ( n ) nhà tranhdestroy ( v ) tàn phá, tiêu hủydollar note ( n ) tiền giấy đôlaembarrassing ( a ) ngượng ngùng, lúng túngembrace ( v ) ômescape ( v ) thoát khỏiexperience ( n ) trải nghiệmfail ( v ) rớt, hỏngfloppy ( a ) mềmglance at ( v ) liếc nhìngrow up ( v ) lớn lênidol ( n ) thần tượngimitate ( v ) bắt chướcmake a fuss ( v ) làm ầm ĩmarriage ( n ) hôn nhânmemorable ( a ) đáng nhớnovel ( n ) tiểu thuyết ☺ GRAMMAR1. Present simple ( Hiện tại đơn ) Thì hiện tại đơn được dùng để diễntả : own ( v ) sở hữupackage ( n ) bưu kiệnprotect ( v ) bảo vệpurse ( n ) cái vírealise ( v ) nhận rareplace ( v ) thay thếrescue ( v ) giải cứu, cứu hộscream ( v ) la hétset off ( v ) lên đườngshine ( v ) chiếu sángshy ( a ) mắc cỡ, bẽn lẽnsneaky ( a ) lén lútterrified ( a ) kinh hãithief ( n ) tên trộmturn away ( v ) quay đi, bỏ điturtle ( n ) con rùaunforgetable ( a ) không hề quênwad ( n ) nắm tiềnwave ( v ) vẩy tay1. 1 Một thói quen, một hành vi được lặp đi lặp lại liên tục. Trongcâu thường có những trạng từ : always, often, usually, sometimes, seldom, rarely, every day / week / month … Ex : Mary often gets up early. ( Mary thường thức dậy sớm. ) 1.2 Một thực sự khi nào cũng đúng hay một chân lý. Ex : The sun rises in the east. ( Mặt trời mọc hướng đông. )

1.3 Một hành vi trong tương lai đã được đưa vào chương trình, kếhoạch. Ex : The football match begins at 5 pm. ( Trận bóng đá mở màn lúc 5 g chiều. )

1.4 Sự việc, câu truyện đã xảy ra ( sẽ hấp dẫn người nghe / đọc hơn là dùngquá khứ đơn ) Ex : In my dream, I see a fairy. She and I fly around the world. ( Trong mơ, tôi gặp một cô tiên. Cô tiên và tôi bay vòng quanh quốc tế. )

2. Past simple ( Quá khứ đơn ) Thì QKĐ dùng để miêu tả hành vi đã xảy ra vàhoàn tất trong quá khứ vớithời gian được xác lập rõ. Các trạng từ thườngđi kèm : yesterday, ago, lastweek / month / year, in the past, in 1990, … Ex : Uncle Ho passed away in 1969. ( Bác Hồ qua đờivào năm 1969. )

3. Past progressive ( Quá khứ tiếp nối ) Thì QKTD dùng để diễn đạt :

3.1 Một hành vi xảy ra ( và lê dài ) vào một thờiđiểm hoặc một khoảngthời gian trong quá khứ. Ex : I was studying her lesson at 7 last night. ( 7 g tốiqua, tôi đang học bài )

3.2 Một hành vi đang xảy ra ( V-ing ) ở quá khứ thìcó một hành vi khácxen vào ( V2 / ed ). Ex : He was sleeping when I came. ( Anh ta đang ngủkhi tôi đến. )

3.3 Hai hành vi diễn ra song song cùng lúc trongquá khứ. Ex : While I was doing my homework, my youngerbrother was watching TV. ( Trong khi tôi đang làm bài tập về nhà thì em trai tôiđang xem tivi. )

4. Past perfect ( Quá khứ triển khai xong ) Thì QKHT dùng để diễn đạt : 4.1 Một hành vi xảy ra và hoàn tất trước một thờiđiểm hoặc một hànhđộng khác trong quá khứ ( hành vi trước dùng HAD + V3 / ed, hành vi saudùng V2 / ed ). Ex : Lucie had learned English before she came toEngland. ( Lucie học tiếng Anh trước khi cô ấy đến nước Anh. )

4.2 Một hành vi đã xảy ra nhưng chưa hoàn thành xong, tính đến một thời điểmnào đó trong quá khứ. Ex : By the time I left that school, I had taught there forten years. ( Tới lúc tôi rời ngôi trường ấy, tôi đã dạy được 10 năm. )

* LƯU Ý : Đọc kỹ mục 3.2 và mục 4 .

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.