Nắm chắc trong tay 75 từ vựng về thời tiết

Giao tiếp tiếng Anh luôn là 1 trong những phần khó nhất cho mỗi người học, bởi có rất nhiều yếu tố phát sinh sẽ làm cản trở cuộc trò chuyện của tất cả chúng ta. Một trong những thử thách đó là mở màn câu truyện với người lạ, nó yên cầu tất cả chúng ta phải có vốn từ ngữ rộng theo nhiều chủ đề khác nhau. Và trong số đó, thời tiết luôn là đề tài được sử dụng nhiều nhất. luyenthingoaingu.com sẽ phân phối cho bạn toàn bộ những từ ngữ tương quan đến chủ đề này trong bài viết dưới đây, hãy cùng theo dõi nhé !

1. Các nhóm từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

1.1. Tình trạng thời tiết :

  • Weather : thời tiết
  • Climate : khí hậu
  • Mild: ôn hòa, ấm áp
  • Dry : khô cứng
  • Wet : ướt sũng
  • Humid : ẩm
  • Bright : sáng mạnh
  • Sunny : khung trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
  • Clear : trời trong trẻo, quang đãng
  • Fine : không mưa, không mây
  • Windy : nhiều gió
  • Brezze : gió nhẹ
  • Gloomy : trời ảm đạm
  • Partially cloudy : khi có sự trộn lẫn của khung trời xanh và mây
  • Cloudy : trời nhiều mây
  • Overcast : âm u
  • Foggy : có sương mù
  • Haze : màn sương mỏng mảnh, thường gây ra bởi sức nóng

1.2. Nhiệt độ:

  • Temperature : nhiệt độ
  • Thermometer : nhiệt kế
  • Degree : độ
  • Celsius : độ C
  • Fahrenheit : độ F
  • Hot : nóng
  • Baking hot : nóng như thiêu
  • Cold : lạnh
  • Chilly : lạnh thấu xương
  • Freeze : đóng băng
  • Frosty : đầy sương giá

1.3. Lượng mưa:

  • Rainfall : lượng mưa
  • Downpour : mưa lớn
  • Torrential rain : mưa như thác đổ

1.4. Các hiện tượng thời tiết:

  • Weather forecast : dự báo thời tiết
  • Rain : mưa
  • Damp : ẩm thấp, khí ẩm
  • Drizzle : mưa phùn
  • Rain : mưa từng giọt
  • Shower : mưa rào
  • It’s raining cats and dogs : thành ngữ chỉ mưa lớn
  • Hail : mưa đá
  • Rain-storm : mưa và bão
  • Flood : lũ lụt
  • Lightning: tia chớp
  • Thunder : sấm sét
  • Thunderstorm : Bão tố có sấm sét, cơn giông
  • Snow : tuyết
  • Snowstorm : bão tuyết
  • Snowflake : bông hoa tuyết
  • Blizzard : cơn bão tuyết

  • Blustery : cơn gió mạnh
  • Gale : gió giật
  • Mist : sương muối
  • Storm : bão
  • Hurricane : Siêu bão
  • Typhoon : bão lớn
  • Tornado : lốc xoáy
  • Rainbow : cầu vồng

2. Một số mẫu câu phổ biến chứa các từ vựng về thời tiết

Trong quy trình học tiếng Anh, việc học mẫu câu sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều để nhớ được từ lâu hơn. Ngoài ra, ôn tập theo mẫu câu cũng sẽ cung ứng cho bạn những ngữ cảnh, nhắc bạn sử dụng từ một cách hài hòa và hợp lý và tư duy sắp xếp câu từ logic .Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh tiếp tục được dùng khi nói về thời tiết :

  • What’s the weather like ? – Thời tiết thế nào ?
  • It’s … ( sunny / raining ) – Trả lời : Trời đang … ( có nắng / mưa )
  • What a beautiful day ! – Hôm nay trời đẹp quá !
  • It’s not a very nice day ! – Hôm nay trời không đẹp lắm !
  • What a miserable weather ! – Thời tiết thời điểm ngày hôm nay thật tệ !
  • It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
  • We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
  • The weather’s fine – Trời đẹp
  • There’s not a cloud in the sky : Trời không một gợn mây
  • The sun’s shining – Trời đang nắng
  • We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
  • What’s the temperature ? — -> trời đang bao nhiêu độ ?
  • It’s 19 °C ( “ nineteen degrees ” ) – Bây giờ đang là 19 °C
  • Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng chừng hơn 20 độ
  • It’s hot — -> trời nóng
  • What’s the forecast ? – Dự báo thời tiết thế nào ?
  • What’s the forecast like ? – Dự báo thời tiết thế nào ?
  • It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
  • It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng

Trên đây là những từ vựng về thời tiết thông dụng trong tiếng Anh đã được phân theo từng nhóm rất dễ học, bạn hãy ôn tập thật nhiều để đạt được hiệu suất cao cao nhất nhé !

Vận dụng từ vựng về thời tiết, cơ hội trau dồi thêm từ vựng cùng chủ điểm Tự nhiên khác, cùng học tiếng Anh qua các bài viết cực thú vị cùng luyenthingoaingu.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.