Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26

Trong phần học này, các bạn sẽ được học từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26 Để học từ vựng tiếng nhật hiệu quả hơn bạn cần học như sau:

  1. Nhìn từ hình => đọc sang tiếng Nhật ( Hiragana ) => hiểu nghĩa của từ .
  2. Từ nghĩa tiếng Việt => ghi đúng từ sang Hiragana.

  3. Xem ví dụ bên dưới về cách sử dụng từ trong câu

Xem thêm các bài học tiếng Nhật khác

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 1
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 2
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 3
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 4
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 5
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 6
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 7
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 8
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 9
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 10
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 11
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 12
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 13
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 14
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 15
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 16
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 17

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 18

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 19
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 20
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 21
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 22
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 23
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 24
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 25
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 26
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 28
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 29
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 30
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 31
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 32
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 33
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 34
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 35
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 36
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 37
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 38

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 39

Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 40
Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 41

  1. 112345678
    212345678910 
    3123456789 

     412345678910
     512345678
     612345678

     7123456789
     8123456789
     91234567

     1012345678
     11123456789
     1212345678

     1312345678910
     1412345678
     1512345678

     1612345678
     171234567
     181234567

     191234567
     201234567
     2112345678

     221234567
     23123456
     241234567

     25123456
     261234567
     2712345678

     281234567
     291234567
     301234567

     3112345678
     32123456789
     33123456789

     3412345678
     3512345678
     361234567

     371234567
     38123456
     39123456

     4012345
     41123456
     421234

     431234
     441234
     451234

     461234
     471234
     

     
     
     

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.